Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96301 |
Họ tên:
Võ Minh Luân
Ngày sinh: 17/06/1985 CMND: 341***949 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 96302 |
Họ tên:
Lưu Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 30/06/1965 CMND: 341***413 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96303 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cường
Ngày sinh: 05/04/1977 CMND: 340***002 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96304 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảy
Ngày sinh: 28/02/1973 CMND: 340***214 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96305 |
Họ tên:
Trương Phước Vũ
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 340***877 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96306 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 20/07/1989 CMND: 352***464 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 96307 |
Họ tên:
Lê Quốc Minh Thơ
Ngày sinh: 25/08/1988 CMND: 363***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96308 |
Họ tên:
Phạm Khắc Tín
Ngày sinh: 26/08/1981 CMND: 363***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 96309 |
Họ tên:
Đàm Hữu Phước
Ngày sinh: 20/11/1979 CMND: 363***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 96310 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Điệu
Ngày sinh: 06/01/1987 CMND: 364***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 96311 |
Họ tên:
Phạm Vũ Lin
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 301***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96312 |
Họ tên:
Đào Minh Tâm
Ngày sinh: 04/11/1975 CMND: 301***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 96313 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tâm
Ngày sinh: 17/11/1974 Thẻ căn cước: 079******032 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 96314 |
Họ tên:
Trần Viết Lãm
Ngày sinh: 25/09/1992 CMND: 205***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 96315 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 07/10/1987 CMND: 215***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Viễn thông |
|
||||||||||||
| 96316 |
Họ tên:
Trần Quang Thép
Ngày sinh: 10/07/1991 CMND: 026***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96317 |
Họ tên:
Lê Đình Hưng
Ngày sinh: 19/03/1991 Thẻ căn cước: 046******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 96318 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 06/10/1975 CMND: 023***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Viễn thông |
|
||||||||||||
| 96319 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn
Ngày sinh: 22/06/1974 CMND: 022***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 96320 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Định
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 385***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
