Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96241 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Triệu
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 001******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96242 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 131***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96243 |
Họ tên:
Phan Duy Tùng
Ngày sinh: 06/05/1987 CMND: 131***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96244 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 16/11/1981 CMND: 131***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96245 |
Họ tên:
Trần Nam Chung
Ngày sinh: 10/06/1984 CMND: 131***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96246 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Hưng
Ngày sinh: 17/05/1984 CMND: 131***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 96247 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 131***801 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96248 |
Họ tên:
Trần Kim Sơn
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 131***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96249 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 10/07/1976 CMND: 131***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96250 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thống
Ngày sinh: 25/08/1978 CMND: 131***562 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96251 |
Họ tên:
Đoàn Đức Mạnh
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 96252 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 11/06/1981 CMND: 135***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 96253 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thu
Ngày sinh: 14/02/1983 CMND: 131***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 96254 |
Họ tên:
Kỳ Quang Bình
Ngày sinh: 11/08/1986 CMND: 131***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng hạ tầng kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96255 |
Họ tên:
Lê Phúc Tuất
Ngày sinh: 24/08/1982 CMND: 131***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96256 |
Họ tên:
Trần Danh Ngọc
Ngày sinh: 19/08/1984 CMND: 131***235 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kế toán |
|
||||||||||||
| 96257 |
Họ tên:
Hà Xuân Huấn
Ngày sinh: 13/10/1980 CMND: 131***827 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 96258 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng
Ngày sinh: 29/05/1990 CMND: 131***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 96259 |
Họ tên:
Mầu Văn Toàn
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 132***500 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 96260 |
Họ tên:
Thẩm Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/04/1991 CMND: 132***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
