Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96221 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phụng
Ngày sinh: 27/12/1987 CMND: 215***901 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 96222 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Vũ Văn
Ngày sinh: 23/12/1977 CMND: 271***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96223 |
Họ tên:
Lê Đình Thiện
Ngày sinh: 03/04/1985 CMND: 271***047 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 96224 |
Họ tên:
Dương Duy Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/12/1992 CMND: 272***244 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 96225 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đức
Ngày sinh: 07/12/1994 CMND: 250***836 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 96226 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thùy
Ngày sinh: 25/02/1974 CMND: 272***849 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 96227 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lập
Ngày sinh: 06/02/1988 CMND: 351***303 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 96228 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tiến
Ngày sinh: 08/03/1986 CMND: 131***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96229 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thủy
Ngày sinh: 04/01/1965 CMND: 130***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96230 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lân
Ngày sinh: 11/08/1987 CMND: 131***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96231 |
Họ tên:
Lê Hồng Tiến
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 132***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96232 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 131***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96233 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/07/1978 CMND: 131***544 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 96234 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/11/1988 CMND: 131***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96235 |
Họ tên:
Đào Khắc Phi
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 001******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96236 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thi
Ngày sinh: 10/09/1976 Thẻ căn cước: 026******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 96237 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Sơn
Ngày sinh: 14/08/1979 CMND: 131***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96238 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Nam
Ngày sinh: 30/03/1988 CMND: 131***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 96239 |
Họ tên:
Vy Thành Đạt
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 132***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96240 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 14/12/1982 CMND: 131***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
