Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9601 |
Họ tên:
Phan Xuân Thanh
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 044******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Vật liệu & Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 9602 |
Họ tên:
Trần Đình Khôi
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 040******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 9603 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dự
Ngày sinh: 05/03/1994 Thẻ căn cước: 049******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 040******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9605 |
Họ tên:
Dương Công Hiếu
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 044******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9606 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Anh
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 048******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9607 |
Họ tên:
Trương Công Vũ
Ngày sinh: 09/01/1995 Thẻ căn cước: 052******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt – lạnh |
|
||||||||||||
| 9608 |
Họ tên:
Vũ Đình Kha
Ngày sinh: 22/06/1994 Thẻ căn cước: 068******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 9609 |
Họ tên:
Thới Văn Nhiệm
Ngày sinh: 08/04/1988 Thẻ căn cước: 051******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9610 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 09/09/1989 Thẻ căn cước: 046******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9611 |
Họ tên:
Lê Viết Hoà
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 046******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 052******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 9613 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 27/03/1997 Thẻ căn cước: 042******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 9614 |
Họ tên:
Võ Xuân Vĩ
Ngày sinh: 21/06/1995 Thẻ căn cước: 051******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 9615 |
Họ tên:
Lê Ngọc Huy
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 038******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 9616 |
Họ tên:
Phạm Trần Tiến
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 079******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 9617 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chính
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 042******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9618 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 042******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9619 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Trà
Ngày sinh: 19/07/1983 Thẻ căn cước: 042******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9620 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Túy
Ngày sinh: 07/10/1996 Thẻ căn cước: 036******688 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
