Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9601 |
Họ tên:
Lương Xuân Bách
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 9602 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 17/06/1967 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa ngành Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 9603 |
Họ tên:
Chu Minh Chiến
Ngày sinh: 24/09/1998 Thẻ căn cước: 033******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9604 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 17/09/1975 Thẻ căn cước: 026******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 9605 |
Họ tên:
Lương Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/06/1999 Thẻ căn cước: 025******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9606 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuyển
Ngày sinh: 13/12/1979 Thẻ căn cước: 008******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9607 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Vinh
Ngày sinh: 21/04/1996 Thẻ căn cước: 038******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9608 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hải
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 026******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9609 |
Họ tên:
Dương Văn Chinh
Ngày sinh: 15/12/1987 Thẻ căn cước: 024******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9610 |
Họ tên:
Trần Văn Xuân
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 038******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9611 |
Họ tên:
Phí Văn Thụy
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 034******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9612 |
Họ tên:
Chu Ánh Dương
Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 042******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9613 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Đức
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 038******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9614 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 036******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9615 |
Họ tên:
Đào Thanh Huyền
Ngày sinh: 21/11/1982 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9616 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/11/1992 Thẻ căn cước: 038******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9617 |
Họ tên:
Tạ Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 022******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 040******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9619 |
Họ tên:
Lã Văn Kiên
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9620 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dũng
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
