Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96121 |
Họ tên:
Hà Xuân Minh
Ngày sinh: 08/09/1992 CMND: 173***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96122 |
Họ tên:
Quãng Văn Chí Linh
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 092******653 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96123 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Tường
Ngày sinh: 20/09/1992 CMND: 341***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 205***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 187***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96126 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quốc
Ngày sinh: 20/04/1982 CMND: 240***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị, Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96127 |
Họ tên:
Trương Minh Khoa
Ngày sinh: 24/12/1994 CMND: 331***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96128 |
Họ tên:
Võ Văn Anh
Ngày sinh: 10/02/1987 CMND: 197***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 96129 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thọ
Ngày sinh: 12/04/1986 CMND: 187***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96130 |
Họ tên:
Nhữ Đình Thiện_Thu hồi theo QĐ số 08/QĐ-HCTNVN-TTĐTDNNVN ngày 01/2/2024 của Hội cấp thoát nước Việt Nam
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 030******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96131 |
Họ tên:
Phạm Xuân Ngọc
Ngày sinh: 15/09/1991 CMND: 241***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 96132 |
Họ tên:
Thái Thanh Trà
Ngày sinh: 14/01/1990 CMND: 024***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 96133 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thủy
Ngày sinh: 28/08/1990 CMND: 183***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96134 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Khánh
Ngày sinh: 26/06/1984 CMND: 211***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 96135 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 036******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 96136 |
Họ tên:
Mai Văn Ân
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 038******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96137 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tâm
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 225***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96138 |
Họ tên:
Nguyễn Công Độ
Ngày sinh: 20/05/1989 CMND: 221***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96139 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Lâm
Ngày sinh: 17/03/1981 CMND: 194***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96140 |
Họ tên:
Lê Phương Đại
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 371***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
