Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96081 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Trân
Ngày sinh: 30/12/1979 CMND: 320***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 96082 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 19/09/1985 CMND: 024***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 96083 |
Họ tên:
Mai Ngọc Nga
Ngày sinh: 30/01/1987 CMND: 260***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96084 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Toàn
Ngày sinh: 10/02/1995 CMND: 352***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96085 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hương
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 040******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96086 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 18/02/1974 Thẻ căn cước: 068******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động |
|
||||||||||||
| 96087 |
Họ tên:
Đinh Phú Kiệt
Ngày sinh: 13/09/1983 CMND: 025***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD - CN |
|
||||||||||||
| 96088 |
Họ tên:
Đặng Võ Đạt
Ngày sinh: 01/12/1986 CMND: 211***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96089 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Vũ
Ngày sinh: 17/10/1980 Thẻ căn cước: 079******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96090 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Tiến
Ngày sinh: 25/06/1989 Hộ chiếu: B97**753 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ chế tạo máy, Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 96091 |
Họ tên:
Dương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/10/1974 Thẻ căn cước: 040******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 96092 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mừng
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 225***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96093 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Khanh
Ngày sinh: 22/12/1988 CMND: 301***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96094 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thanh
Ngày sinh: 04/02/1979 CMND: 320***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96095 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hạnh
Ngày sinh: 26/10/1981 CMND: 273***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96096 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hậu
Ngày sinh: 03/11/1986 Thẻ căn cước: 036******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96097 |
Họ tên:
Thái Doãn Chính
Ngày sinh: 06/04/1974 CMND: 273***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96098 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thọ
Ngày sinh: 08/08/1966 CMND: 273***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96099 |
Họ tên:
Đậu Thị Hằng
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 273***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 96100 |
Họ tên:
Cao Đức Tân
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 052******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
