Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96041 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 27/01/1994 Thẻ căn cước: 079******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96042 |
Họ tên:
Trần Lê Tin
Ngày sinh: 01/10/1989 CMND: 215***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 96043 |
Họ tên:
Đồng Tiến Thịnh
Ngày sinh: 04/02/1984 CMND: 023***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96044 |
Họ tên:
Lê Trung Tín
Ngày sinh: 09/06/1988 CMND: 221***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96045 |
Họ tên:
Trần Vũ Quang Thẩm
Ngày sinh: 24/06/1992 CMND: 221***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 96046 |
Họ tên:
Đặng Trần Nam
Ngày sinh: 22/06/1977 CMND: 201***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96047 |
Họ tên:
Mai Quốc Hưng
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 044******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96048 |
Họ tên:
Bùi Danh Toại
Ngày sinh: 30/07/1991 CMND: 024***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96049 |
Họ tên:
Phan Hải Sang
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 194***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96050 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 044******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 96051 |
Họ tên:
Lương Tấn
Ngày sinh: 24/08/1996 CMND: 261***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 96052 |
Họ tên:
Trần Khắc Sinh
Ngày sinh: 11/05/1984 CMND: 264***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96053 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trung
Ngày sinh: 20/03/1991 CMND: 341***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96054 |
Họ tên:
Đoàn Như Triều
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 212***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96055 |
Họ tên:
Phạm Văn Cương
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 033******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 96056 |
Họ tên:
Tạ Văn Chềnh
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 96057 |
Họ tên:
Vũ Như Nghĩa
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 049******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 96058 |
Họ tên:
Đinh Văn Tấn
Ngày sinh: 23/02/1992 CMND: 205***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 96059 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Tuyến
Ngày sinh: 05/01/1982 CMND: 201***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96060 |
Họ tên:
Lê Vũ Hoàng
Ngày sinh: 12/01/1977 CMND: 025***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
