Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 96001 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/09/1979 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 06/07/1982 CMND: 050***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96003 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 050***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96004 |
Họ tên:
Dương Xuân Thùy
Ngày sinh: 02/08/1979 CMND: 090***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 96005 |
Họ tên:
Bùi Đức Nguyên
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 171***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 96006 |
Họ tên:
Trần Viết Cường
Ngày sinh: 19/11/1980 CMND: 013***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 96007 |
Họ tên:
Vũ Thái Long
Ngày sinh: 29/11/1975 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96008 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh_Thu hồi theo vb 331/CCGĐXD-TH ngày 26/9/2022 của Chi cục Giám định xây dựng - Sở Xây dựng Hà Nội
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 182***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96009 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thái
Ngày sinh: 23/08/1990 CMND: 151***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưởng
Ngày sinh: 11/12/1977 Thẻ căn cước: 001******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 96011 |
Họ tên:
Phạm Khắc Phương
Ngày sinh: 06/01/1977 Thẻ căn cước: 038******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 96012 |
Họ tên:
Đăng Nhật Thành
Ngày sinh: 13/01/1980 Thẻ căn cước: 001******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hàn ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 96013 |
Họ tên:
Ngô Vĩnh Quỳnh
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 197***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96014 |
Họ tên:
Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 035******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96015 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 18/12/1983 CMND: 145***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96016 |
Họ tên:
Vương Nguyên Hạnh
Ngày sinh: 18/12/1978 CMND: 111***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 96017 |
Họ tên:
Đào Đình Ngọc
Ngày sinh: 21/02/1977 CMND: 013***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 96018 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 08/06/1991 Thẻ căn cước: 036******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96019 |
Họ tên:
Phạm Hải Hà
Ngày sinh: 10/01/1976 Thẻ căn cước: 001******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 96020 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 331***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
