Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95981 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 03/09/1986 CMND: 183***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 95982 |
Họ tên:
Trần Nguyên Phúc
Ngày sinh: 24/05/1981 CMND: 017***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 95983 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 28/02/1975 CMND: 012***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 95984 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năng
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 111***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 95985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kỳ
Ngày sinh: 25/10/1971 Thẻ căn cước: 026******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95986 |
Họ tên:
Lê Chinh Hà
Ngày sinh: 01/12/1990 CMND: 173***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 95987 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyền
Ngày sinh: 28/07/1984 CMND: 164***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95988 |
Họ tên:
Hà Thu Na
Ngày sinh: 24/10/1995 CMND: 082***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 95989 |
Họ tên:
Vũ Tiến Tài
Ngày sinh: 14/12/1995 CMND: 152***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 95990 |
Họ tên:
Trần Quý Hùng
Ngày sinh: 05/11/1988 CMND: 125***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95991 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hùng
Ngày sinh: 03/11/1988 Thẻ căn cước: 036******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95992 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 24/02/1974 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95993 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 26/02/1990 Thẻ căn cước: 034******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 95994 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thơm
Ngày sinh: 07/09/1977 CMND: 017***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95995 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1977 Thẻ căn cước: 031******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 95996 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hoài
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 050***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95997 |
Họ tên:
Đặng Đình Thanh
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 95998 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thắng
Ngày sinh: 25/02/1968 CMND: 011***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95999 |
Họ tên:
Mậu Ngọc Tân
Ngày sinh: 10/01/1976 CMND: 125***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 96000 |
Họ tên:
Đặng Quang Khải
Ngày sinh: 29/12/1991 CMND: 125***917 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
