Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9581 |
Họ tên:
Lê Khánh
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 046******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 9582 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 07/01/1998 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9583 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Oai
Ngày sinh: 29/08/1994 Thẻ căn cước: 042******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9584 |
Họ tên:
Trần Đình Xuân
Ngày sinh: 28/02/1980 Thẻ căn cước: 048******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thuỷ lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 9585 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 11/02/1999 Thẻ căn cước: 048******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 9586 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 044******072 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9587 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thiên Trúc
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 048******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9588 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thạnh
Ngày sinh: 16/01/1993 Thẻ căn cước: 049******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9589 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hải
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 049******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 9590 |
Họ tên:
Trương Vũ Hà
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 049******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9591 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Tấn Hiếu
Ngày sinh: 30/03/1999 Thẻ căn cước: 049******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9592 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 048******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 9593 |
Họ tên:
Lê Huy Đào
Ngày sinh: 23/06/1986 Thẻ căn cước: 048******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9594 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 049******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 9595 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Văn
Ngày sinh: 11/01/1994 Thẻ căn cước: 052******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9596 |
Họ tên:
Đặng Thành Đạt
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 051******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9597 |
Họ tên:
Lê Thị Quỳnh Thương
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 045******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 9598 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàng
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 044******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 9599 |
Họ tên:
Phan Xuân Chính
Ngày sinh: 15/06/1982 Thẻ căn cước: 044******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9600 |
Họ tên:
Hồ Văn Vương
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 045******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
