Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 941 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Phương
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 025******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 942 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biển
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 038******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 943 |
Họ tên:
Trần Đức Cẩn
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 033******454 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 944 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Đức
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 030******424 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 945 |
Họ tên:
Mai Văn Phán
Ngày sinh: 03/07/1986 Thẻ căn cước: 036******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 946 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 033******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 947 |
Họ tên:
Dương Văn Minh
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 034******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 948 |
Họ tên:
Trần Quang Tuấn
Ngày sinh: 03/11/1990 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 949 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/10/1976 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 950 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 02/05/1969 Thẻ căn cước: 030******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 951 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 040******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 952 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Triệu
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 036******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 953 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Linh
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 040******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 954 |
Họ tên:
Trần Huy Nam
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 038******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 955 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 07/07/1982 Thẻ căn cước: 030******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 956 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Sơn
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 038******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 957 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 05/10/1998 Thẻ căn cước: 036******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 958 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 040******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 959 |
Họ tên:
Diệp Văn Dũng
Ngày sinh: 14/01/1999 Thẻ căn cước: 049******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 960 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đăng
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 015******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
