Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 941 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 031******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 942 |
Họ tên:
Phạm Hiền Quý
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 001******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 943 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 19/12/1990 Thẻ căn cước: 031******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 944 |
Họ tên:
Vũ Tri Nam
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 030******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 945 |
Họ tên:
Trần Thế Quang
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 052******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 946 |
Họ tên:
Trần Quốc Tịch
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 015******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 947 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Long
Ngày sinh: 09/04/1981 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 948 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 13/05/1993 Thẻ căn cước: 036******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 949 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 034******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 950 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 21/08/1989 Thẻ căn cước: 038******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 951 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dân
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 024******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 952 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Bình
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 027******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 953 |
Họ tên:
Lê Doãn Nhất
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 038******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 954 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 955 |
Họ tên:
Bùi Đức Trung
Ngày sinh: 08/06/1989 Thẻ căn cước: 024******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 956 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 037******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 957 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 042******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 958 |
Họ tên:
Võ Quang Thành
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 042******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 959 |
Họ tên:
Trương Quốc Đại
Ngày sinh: 07/03/1999 Thẻ căn cước: 079******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 960 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Việt
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 038******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
