Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 941 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 22/01/1976 Thẻ căn cước: 022******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 942 |
Họ tên:
Vũ Văn Tỉnh
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 036******682 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 943 |
Họ tên:
Trương Văn Tùng
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 035******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 944 |
Họ tên:
Trịnh Văn Linh
Ngày sinh: 17/10/1997 Thẻ căn cước: 037******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 945 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 11/02/1982 Thẻ căn cước: 036******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 946 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 23/02/1980 Thẻ căn cước: 031******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 947 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 09/08/1966 Thẻ căn cước: 037******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 948 |
Họ tên:
Tạ Văn Quân
Ngày sinh: 24/07/1992 Thẻ căn cước: 010******243 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 949 |
Họ tên:
Phan Xuân Hải
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 042******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 950 |
Họ tên:
Phạm Việt Anh
Ngày sinh: 11/07/1995 Thẻ căn cước: 031******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 951 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 036******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 952 |
Họ tên:
Phạm Thế Tiến
Ngày sinh: 14/03/1991 Thẻ căn cước: 038******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 953 |
Họ tên:
Phạm Thành Biên
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 036******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 954 |
Họ tên:
Phạm Quang Thông
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 008******286 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 955 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 052******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 956 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duy
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 001******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 957 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vịnh
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 010******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 958 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 21/10/1982 Thẻ căn cước: 025******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 959 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăng
Ngày sinh: 08/07/1991 Thẻ căn cước: 030******103 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 035******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
