Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95961 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 13/03/1980 CMND: 013***521 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 95962 |
Họ tên:
Lê Duy Hải
Ngày sinh: 24/11/1977 Thẻ căn cước: 040******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95963 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 16/03/1980 CMND: 011***698 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95964 |
Họ tên:
Vũ Thị Thúy
Ngày sinh: 15/02/1987 Thẻ căn cước: 034******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95965 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyệt
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 001******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghị
Ngày sinh: 20/03/1979 Thẻ căn cước: 038******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 95967 |
Họ tên:
Trương Khắc Nguyên
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 038******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95968 |
Họ tên:
Lê Vũ Việt Long
Ngày sinh: 02/06/1988 Thẻ căn cước: 038******063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95969 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 02/01/1972 Thẻ căn cước: 001******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 95970 |
Họ tên:
Khuất Anh Tú
Ngày sinh: 29/12/1992 CMND: 017***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95971 |
Họ tên:
Phan Trung Bảo
Ngày sinh: 17/03/1969 CMND: 100***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 95972 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thắng
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 183***353 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành môi trường |
|
||||||||||||
| 95973 |
Họ tên:
Lại Văn Huống
Ngày sinh: 19/08/1988 CMND: 162***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 95974 |
Họ tên:
Lại Văn Toàn
Ngày sinh: 13/01/1990 Thẻ căn cước: 001******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95975 |
Họ tên:
Bùi Quý Dương
Ngày sinh: 15/07/1987 CMND: 151***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 95976 |
Họ tên:
Vũ Quang Chính
Ngày sinh: 31/08/1981 CMND: 111***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 95977 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 27/05/1972 CMND: 121***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95978 |
Họ tên:
Khương Hữu Chung
Ngày sinh: 11/07/1968 Thẻ căn cước: 038******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 95979 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sơn
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 132***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95980 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 05/01/1983 CMND: 151***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
