Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95941 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thọ
Ngày sinh: 25/09/1983 CMND: 012***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95942 |
Họ tên:
Lại Thị Xuân
Ngày sinh: 20/05/1994 CMND: 017***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 95943 |
Họ tên:
Vũ Huy Long
Ngày sinh: 15/08/1985 CMND: 121***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95944 |
Họ tên:
Mai Xuân Tính
Ngày sinh: 02/10/1964 CMND: 012***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95945 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 13/10/1994 CMND: 135***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95946 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 013***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95947 |
Họ tên:
Lý Văn Cường
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 035******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn-địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 95948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 21/04/1990 CMND: 183***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 95949 |
Họ tên:
Lê Tân Văn
Ngày sinh: 24/07/1984 CMND: 211***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95950 |
Họ tên:
Bùi Long Tuyển
Ngày sinh: 21/02/1990 CMND: 215***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95951 |
Họ tên:
Lê Phúc Nam
Ngày sinh: 21/12/1991 CMND: 215***065 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật ngành công trình |
|
||||||||||||
| 95952 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95953 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 12/07/1990 Thẻ căn cước: 035******591 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 95954 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hồng Trang
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95955 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sinh
Ngày sinh: 02/03/1965 CMND: 111***060 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 95956 |
Họ tên:
Khuất Văn Cường
Ngày sinh: 19/01/1975 CMND: 111***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95957 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huyến
Ngày sinh: 28/10/1984 CMND: 111***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95958 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Triều
Ngày sinh: 03/10/1993 CMND: 050***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95959 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 19/04/1987 CMND: 221***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 95960 |
Họ tên:
Cao Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 27/01/1990 CMND: 191***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
