Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95921 |
Họ tên:
Trần Hữu Mạnh
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 186***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 95922 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 09/10/1982 CMND: 125***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95923 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 11/02/1977 Thẻ căn cước: 001******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95924 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 036******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 95925 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 18/10/1967 Thẻ căn cước: 030******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95926 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hạnh
Ngày sinh: 24/04/1978 CMND: 013***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95927 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Việt
Ngày sinh: 08/03/1992 Thẻ căn cước: 034******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95928 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hạp
Ngày sinh: 19/06/1991 CMND: 187***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95929 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 14/09/1988 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95930 |
Họ tên:
Trần Kiên
Ngày sinh: 08/08/1976 Thẻ căn cước: 027******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95931 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 30/08/1993 Thẻ căn cước: 038******941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 95932 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bảo
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 186***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95933 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 95934 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiệp
Ngày sinh: 27/06/1989 CMND: 125***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 95935 |
Họ tên:
Vũ Gia Hoàn
Ngày sinh: 14/06/1985 Thẻ căn cước: 034******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 95936 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuân
Ngày sinh: 19/02/1988 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95937 |
Họ tên:
Lương Văn Luân
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 036******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95938 |
Họ tên:
Hà Mạnh Cường
Ngày sinh: 27/04/1964 CMND: 011***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95939 |
Họ tên:
Đỗ Huyền Mi
Ngày sinh: 10/04/1994 CMND: 017***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 95940 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 18/11/1985 CMND: 017***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
