Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95901 |
Họ tên:
Lương Văn Yên
Ngày sinh: 23/11/1985 CMND: 121***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 95902 |
Họ tên:
Vũ Doanh Phương
Ngày sinh: 28/04/1984 CMND: 162***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 95903 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 05/07/1978 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95904 |
Họ tên:
Phạm Huy Thành
Ngày sinh: 27/06/1986 Thẻ căn cước: 001******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 95905 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 27/06/1990 CMND: 191***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95906 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thơ
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 013***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95907 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/05/1978 CMND: 011***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95908 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Thành
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 012***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 95909 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tân
Ngày sinh: 09/03/1981 CMND: 201***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 95910 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bình
Ngày sinh: 08/02/1973 CMND: 013***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95911 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Phường
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 034******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 95912 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đại
Ngày sinh: 31/07/1982 Thẻ căn cước: 022******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95913 |
Họ tên:
Trần Thế Ngân
Ngày sinh: 06/04/1986 CMND: 135***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 95914 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 173***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95915 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 08/04/1993 Thẻ căn cước: 037******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 95916 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 17/07/1989 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95917 |
Họ tên:
Đỗ Bá Tỵ
Ngày sinh: 06/01/1978 CMND: 011***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 95918 |
Họ tên:
Phan Trùng Dương
Ngày sinh: 21/11/1976 Thẻ căn cước: 034******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95919 |
Họ tên:
Tống Đức Phong
Ngày sinh: 06/11/1986 Thẻ căn cước: 001******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 95920 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/05/1984 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
