Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95881 |
Họ tên:
Phan Thành Trung
Ngày sinh: 24/01/1983 Thẻ căn cước: 042******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 95882 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 18/11/1984 CMND: 164***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95883 |
Họ tên:
Nguyễn Tương Lai
Ngày sinh: 29/10/1970 CMND: 011***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 95884 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tín học công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 95885 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 05/08/1983 CMND: 012***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Địa chất thuỷ văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 95886 |
Họ tên:
Lê Duy Khanh
Ngày sinh: 18/05/1990 Thẻ căn cước: 035******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 95887 |
Họ tên:
Trần Tất Đạt
Ngày sinh: 22/08/1980 Thẻ căn cước: 010******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 95888 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trường
Ngày sinh: 02/01/1980 Thẻ căn cước: 034******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 95889 |
Họ tên:
Phạm Vân Khánh
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 012***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 95890 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 26/08/1993 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95891 |
Họ tên:
Lại Đức Việt
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 036******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 95892 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Khánh
Ngày sinh: 27/05/1987 CMND: 162***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh ngành kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 95893 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoan
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 034******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 95894 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 02/12/1981 CMND: 111***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95895 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Quỳnh
Ngày sinh: 10/05/1994 CMND: 145***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95896 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Duy
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 037******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh ngành kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 95897 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 03/05/1990 CMND: 121***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95898 |
Họ tên:
Đào Mạnh Đắc
Ngày sinh: 17/12/1989 CMND: 162***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 95899 |
Họ tên:
Tạ Xuân Hoàn
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95900 |
Họ tên:
Trần Đức Lệ
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 036******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
