Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95861 |
Họ tên:
Chu Hồng Việt
Ngày sinh: 06/11/1983 CMND: 012***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95862 |
Họ tên:
Võ Thị Hiếu
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 042******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 95863 |
Họ tên:
Trương Văn Trãi
Ngày sinh: 06/04/1987 CMND: 145***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 95864 |
Họ tên:
Trần Văn Hòa
Ngày sinh: 10/05/1971 CMND: 013***311 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 95865 |
Họ tên:
Lương Chí Hiếu
Ngày sinh: 03/12/1990 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95866 |
Họ tên:
Đặng Văn Hảo
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 022******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 95867 |
Họ tên:
Cao Duy Tiến
Ngày sinh: 15/11/1976 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 95868 |
Họ tên:
Lê Thị Quỳnh Hoa
Ngày sinh: 18/05/1984 Thẻ căn cước: 015******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường đô thi và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95869 |
Họ tên:
Đặng Anh Quyền
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 001******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95870 |
Họ tên:
Phạm Xuân Nguyên
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 008******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 95871 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Anh
Ngày sinh: 09/02/1988 Thẻ căn cước: 038******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 95872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 19/07/1990 Thẻ căn cước: 034******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 95873 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 034******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95874 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 038******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95875 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Dũng
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 001******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95876 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 09/10/1973 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95877 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 030******838 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 95878 |
Họ tên:
Đinh Đức Duy
Ngày sinh: 01/11/1993 Thẻ căn cước: 035******933 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 95879 |
Họ tên:
Phan Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/06/1973 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 95880 |
Họ tên:
Phạm Đức Tiệp
Ngày sinh: 25/08/1983 CMND: 013***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
