Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95841 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hoà
Ngày sinh: 11/06/1988 CMND: 186***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 95842 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bẩy
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 036******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 95843 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 135***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95844 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tưởng
Ngày sinh: 16/01/1983 Thẻ căn cước: 036******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95845 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quân
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 036******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 95846 |
Họ tên:
Lê Xuân Thọ
Ngày sinh: 11/08/1972 Thẻ căn cước: 017******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95847 |
Họ tên:
Lê Hồng Hưng
Ngày sinh: 12/08/1980 CMND: 111***666 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95848 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 07/10/1981 Thẻ căn cước: 034******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95849 |
Họ tên:
Hoàng Đình Minh
Ngày sinh: 08/06/1983 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95850 |
Họ tên:
Đặng Đức Tiến
Ngày sinh: 25/04/1990 CMND: 112***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95851 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dương
Ngày sinh: 27/10/1981 CMND: 012***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu giao thông vận tải ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 95852 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khương
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 168***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 95853 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa Huy Hoàng
Ngày sinh: 09/09/1980 CMND: 013***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 95854 |
Họ tên:
Trần Huy Kiên
Ngày sinh: 03/07/1977 CMND: 011***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 95855 |
Họ tên:
Tạ Văn Dũng
Ngày sinh: 17/06/1983 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95856 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 30/01/1975 Thẻ căn cước: 030******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95857 |
Họ tên:
Lã Xuân Kỳ
Ngày sinh: 17/01/1990 CMND: 013***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95858 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiển
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 030******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95859 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 16/08/1969 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 95860 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 036******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
