Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95781 |
Họ tên:
Lê Trọng Tân
Ngày sinh: 31/08/1983 CMND: 172***018 Trình độ chuyên môn: xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95782 |
Họ tên:
Trịnh Bá Tùng
Ngày sinh: 29/08/1993 CMND: 174***291 Trình độ chuyên môn: quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 95783 |
Họ tên:
Lê Thu Hà
Ngày sinh: 15/07/1980 CMND: 171***898 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95784 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 03/07/1993 Thẻ căn cước: 038******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 95785 |
Họ tên:
Hoàng Đình Quý
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 038******348 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95786 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 23/06/1991 CMND: 186***204 Trình độ chuyên môn: hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95787 |
Họ tên:
VÕ TRỌNG BỬU
Ngày sinh: 28/09/1979 CMND: 366***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng; Thạc sỹ kỹ thuật. |
|
||||||||||||
| 95788 |
Họ tên:
TRẦN BẢO TRUNG
Ngày sinh: 10/04/1991 CMND: 187***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95789 |
Họ tên:
DANH TRẦN TRƯƠNG PHÚC TUÂN
Ngày sinh: 28/11/1985 CMND: 365***548 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 95790 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG NHẢN
Ngày sinh: 01/07/1993 CMND: 365***553 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 95791 |
Họ tên:
DƯƠNG THANH LONG
Ngày sinh: 16/03/1988 CMND: 365***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 95792 |
Họ tên:
PHẠM HOÀNG THÁI
Ngày sinh: 19/06/1991 CMND: 365***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95793 |
Họ tên:
TIỀN TẤN THÀNH
Ngày sinh: 25/12/1995 CMND: 366***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95794 |
Họ tên:
LÊ VĂN THUẬN
Ngày sinh: 19/08/1984 CMND: 183***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 95795 |
Họ tên:
TRẦN DUY BẢO
Ngày sinh: 02/12/1992 CMND: 365***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95796 |
Họ tên:
LƯU MINH LƯỢNG
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 365***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95797 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 10/07/1994 CMND: 187***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 95798 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 036******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95799 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiểu
Ngày sinh: 21/10/1974 Thẻ căn cước: 001******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy điện ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 95800 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Nam
Ngày sinh: 05/07/1984 Thẻ căn cước: 036******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
