Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9561 |
Họ tên:
Lê Nam Thái
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 014******759 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9562 |
Họ tên:
Lê Quang Nhã
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 010******495 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9563 |
Họ tên:
Đinh Công Tiến
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 015******471 Trình độ chuyên môn: KS liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 9564 |
Họ tên:
Trần Đức Giang
Ngày sinh: 24/02/1980 Thẻ căn cước: 010******461 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9565 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Nam
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 015******872 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9566 |
Họ tên:
Mai Văn Hưng
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 015******842 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9567 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thiện
Ngày sinh: 16/11/1998 Thẻ căn cước: 015******753 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 9568 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Nam
Ngày sinh: 04/08/1997 Thẻ căn cước: 010******554 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD công trình GT |
|
||||||||||||
| 9569 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 31/05/1984 Thẻ căn cước: 010******544 Trình độ chuyên môn: KS XD DD CN |
|
||||||||||||
| 9570 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Thành
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 066******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 9571 |
Họ tên:
Thái Doãn Tài
Ngày sinh: 27/07/1996 Thẻ căn cước: 066******873 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng (2021); Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (2024) |
|
||||||||||||
| 9572 |
Họ tên:
Hoàng Bình Triệu
Ngày sinh: 05/04/1993 Thẻ căn cước: 045******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9573 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/08/1999 Thẻ căn cước: 066******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9574 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 9575 |
Họ tên:
Trần Đức Việt
Ngày sinh: 05/09/1994 Thẻ căn cước: 036******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9576 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Nam
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 045******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9577 |
Họ tên:
Lê Đức Trường
Ngày sinh: 08/11/1992 Thẻ căn cước: 033******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9578 |
Họ tên:
Đinh Văn Cường
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 031******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9579 |
Họ tên:
Bùi Văn Long
Ngày sinh: 16/11/1980 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9580 |
Họ tên:
Lê Văn Lộc
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 052******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
