Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9561 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 034******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9562 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 038******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9563 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Giỏi
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 035******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9564 |
Họ tên:
Vi Văn Hiền
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 020******913 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 9565 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bảo
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 044******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9566 |
Họ tên:
Vũ Khắc Nhật Ninh
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 019******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Biển |
|
||||||||||||
| 9567 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 11/07/1992 Thẻ căn cước: 045******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưởng
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 020******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9569 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9570 |
Họ tên:
Triệu Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/04/1996 Thẻ căn cước: 036******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng ngành xây dựng CT ngầm |
|
||||||||||||
| 9571 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Giáp
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 040******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9572 |
Họ tên:
Đặng Thị Bích Thúy
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 026******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9573 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 033******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9574 |
Họ tên:
Trịnh Duy Thành
Ngày sinh: 19/09/1985 Thẻ căn cước: 038******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9575 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Cường
Ngày sinh: 07/04/1991 Thẻ căn cước: 042******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9576 |
Họ tên:
Nguyễn Trưởng Toán
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9577 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 046******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9578 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 10/09/2000 Thẻ căn cước: 040******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng. |
|
||||||||||||
| 9579 |
Họ tên:
Hồ Bá Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 042******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9580 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khôi
Ngày sinh: 21/10/1999 Thẻ căn cước: 040******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
