Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95681 |
Họ tên:
Lê Thành
Ngày sinh: 24/03/1962 CMND: 010***860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95682 |
Họ tên:
Ứng Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95683 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 01/12/1981 Thẻ căn cước: 026******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95684 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đức
Ngày sinh: 29/09/1988 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 95685 |
Họ tên:
Phạm Lộc
Ngày sinh: 02/03/1991 CMND: 225***712 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95686 |
Họ tên:
Đào Thị Phương Hạnh
Ngày sinh: 11/11/1984 CMND: 250***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95687 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 194***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95688 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 28/03/1980 CMND: 194***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95689 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tâm
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 035******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95690 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 16/03/1982 CMND: 250***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95691 |
Họ tên:
Vũ Thị Lụa
Ngày sinh: 12/07/1995 CMND: 142***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95692 |
Họ tên:
Phạm Văn Tám
Ngày sinh: 21/08/1983 CMND: 240***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95693 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hanh
Ngày sinh: 01/05/1978 Thẻ căn cước: 033******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95694 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/07/1975 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95695 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Anh
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 033******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95696 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chất
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95697 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huế
Ngày sinh: 05/06/1994 CMND: 163***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95698 |
Họ tên:
Vũ Hùng Tiến
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 022******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 95699 |
Họ tên:
Trần Mai Trang
Ngày sinh: 25/10/1996 CMND: 017***387 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 95700 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyên
Ngày sinh: 11/02/1991 CMND: 017***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
