Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95661 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 05/05/1972 Thẻ căn cước: 049******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 95662 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 16/02/1986 CMND: 201***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 95663 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toan
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 026******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95664 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thành
Ngày sinh: 29/04/1987 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 95665 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyết
Ngày sinh: 16/10/1970 CMND: 012***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 95666 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Văn
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 038******912 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95667 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 06/11/1988 CMND: 186***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 95668 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như Ảnh
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 011***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 95669 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hà
Ngày sinh: 23/06/1983 Thẻ căn cước: 033******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95670 |
Họ tên:
Trương Long An
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 038******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95671 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 11/11/1984 Thẻ căn cước: 001******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95672 |
Họ tên:
Đào Ngọc Huệ
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 034******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95673 |
Họ tên:
Mai Thanh Sơn
Ngày sinh: 28/04/1983 CMND: 113***453 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95674 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vịnh
Ngày sinh: 15/11/1983 CMND: 151***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95675 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/12/1987 CMND: 013***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95676 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Chi
Ngày sinh: 22/03/1982 Thẻ căn cước: 022******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 95677 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 29/01/1985 Thẻ căn cước: 033******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế học và Quản lý doanh nghiệp xây dựng |
|
||||||||||||
| 95678 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 21/12/1986 CMND: 101***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý quy hoạch đô thị - nông thôn và tài nguyên môi trường |
|
||||||||||||
| 95679 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dương
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 022******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95680 |
Họ tên:
Phạm Trung Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1970 CMND: 011***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
