Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95581 |
Họ tên:
PHẠM DOÃN HOÀNG
Ngày sinh: 08/01/1991 CMND: 187***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95582 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Toàn
Ngày sinh: 03/08/1976 CMND: 220***881 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 95583 |
Họ tên:
Đặng Tấn Đồng
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 221***424 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 95584 |
Họ tên:
Bùi Đức Khiêm
Ngày sinh: 12/04/1992 CMND: 221***878 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95585 |
Họ tên:
Phan Trọng Lợi
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 221***214 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 95586 |
Họ tên:
Lê Hữu Nhật
Ngày sinh: 03/11/1976 CMND: 221***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95587 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Định
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 221***332 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 95588 |
Họ tên:
Hà Văn Hào
Ngày sinh: 01/03/1985 CMND: 221***017 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học Địa chất |
|
||||||||||||
| 95589 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 28/09/1961 CMND: 220***732 Trình độ chuyên môn: KS Địa chất công trình - Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 95590 |
Họ tên:
Phan Trọng Nhơn
Ngày sinh: 27/10/1979 CMND: 220***642 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95591 |
Họ tên:
Hồ Chí Tâm Đắc
Ngày sinh: 21/11/1983 CMND: 221***580 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95592 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lực
Ngày sinh: 16/04/1974 CMND: 220***243 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 95593 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Phú
Ngày sinh: 03/07/1985 CMND: 221***728 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95594 |
Họ tên:
Lê Đình Toản
Ngày sinh: 12/05/1979 CMND: 221***171 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 95595 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tới
Ngày sinh: 02/12/1983 CMND: 221***455 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95596 |
Họ tên:
Ngô Nguyễn Nhu
Ngày sinh: 19/05/1995 CMND: 215***568 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95597 |
Họ tên:
Nguyễn Bằng Nguyễn
Ngày sinh: 20/12/1988 CMND: 221***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 95598 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Công
Ngày sinh: 20/04/1992 CMND: 221***438 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 95599 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuệ
Ngày sinh: 02/02/1989 CMND: 221***098 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 95600 |
Họ tên:
Hồ Văn Thống
Ngày sinh: 17/01/1976 CMND: 221***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
