Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9541 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Phúc
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 087******688 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9542 |
Họ tên:
Lê Quốc Nam
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 087******022 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9543 |
Họ tên:
Chu Minh Thành
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 020******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 9544 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 036******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 9545 |
Họ tên:
Lô Quang Phúc
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 020******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 9546 |
Họ tên:
Đường Ngọc Luân
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 020******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 9547 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 034******767 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9548 |
Họ tên:
Vi Tùng Lâm
Ngày sinh: 29/05/1981 Thẻ căn cước: 020******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 9549 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Đông
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 033******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 9550 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quân
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 024******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 9551 |
Họ tên:
Trần Danh Dự
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 036******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 9552 |
Họ tên:
Trần Bá Trọng
Ngày sinh: 22/11/1996 Thẻ căn cước: 038******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 9553 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bình
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 9554 |
Họ tên:
Lã Xuân Hạnh
Ngày sinh: 14/05/1974 Thẻ căn cước: 035******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9555 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Trí
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 049******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9556 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 06/10/1977 Thẻ căn cước: 049******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9557 |
Họ tên:
Lê Quang Chính
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 010******934 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9558 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thành
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 040******200 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9559 |
Họ tên:
Hà Thanh Vũ
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 034******980 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9560 |
Họ tên:
Lương Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 010******908 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
