Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9541 |
Họ tên:
Thái Doãn Tài
Ngày sinh: 25/07/1980 Thẻ căn cước: 040******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9542 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 040******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9543 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 25/05/1980 Thẻ căn cước: 034******474 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9544 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 022******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9545 |
Họ tên:
Phạm Thế Vinh
Ngày sinh: 28/04/1983 Thẻ căn cước: 030******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9546 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hoa
Ngày sinh: 20/09/1977 Thẻ căn cước: 044******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 9547 |
Họ tên:
Trần Quốc Hạnh
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 040******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 9548 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đính
Ngày sinh: 23/03/1980 Thẻ căn cước: 040******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9549 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 18/05/1998 Thẻ căn cước: 030******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9550 |
Họ tên:
Lê Trọng Lương
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 038******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9551 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đương
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 038******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9552 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 024******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu Khí |
|
||||||||||||
| 9553 |
Họ tên:
Bùi Văn Thể
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 017******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9554 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 042******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9555 |
Họ tên:
Trương Đình Nhân
Ngày sinh: 30/10/1992 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9556 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sưởng
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 027******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 9557 |
Họ tên:
Hồ Văn Dũng
Ngày sinh: 30/12/1996 Thẻ căn cước: 042******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9558 |
Họ tên:
Trần Danh Tuân
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 030******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9559 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 031******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 9560 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 03/09/1989 Thẻ căn cước: 030******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
