Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
95521 Họ tên: Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 20/12/1974
Thẻ căn cước: 001******975
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện- điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116966 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng II 31/03/2026
NAD-00116966 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 12/08/2029
95522 Họ tên: Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 08/12/1990
CMND: 121***708
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116965 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình III 31/03/2026
CTN-00116965 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 19/05/2027
95523 Họ tên: Cao Xuân Quý
Ngày sinh: 26/03/1993
CMND: 187***315
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116964 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
NAD-00116964 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/03/2026
95524 Họ tên: Phạm Đức Hậu
Ngày sinh: 22/01/1977
Thẻ căn cước: 001******565
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện- điện tử Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116963 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng II 31/03/2026
NAD-00116963 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng II 31/03/2026
95525 Họ tên: Hoàng Minh Hiếu
Ngày sinh: 08/01/1978
Thẻ căn cước: 001******928
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116962 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cấp thoát nước công trình dân dụng III 31/03/2026
NAD-00116962 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cấp thoát nước công trình dân dụng II 07/05/2026
95526 Họ tên: Chử Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/07/1991
Thẻ căn cước: 001******696
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116961 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/03/2026
NAD-00116961 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng III 31/03/2026
95527 Họ tên: Lê Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/02/1993
CMND: 168***455
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116960 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
95528 Họ tên: Vũ Văn Toản
Ngày sinh: 08/03/1987
Thẻ căn cước: 033******020
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116959 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
NAD-00116959 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/03/2026
95529 Họ tên: Đoàn Tiến Dũng
Ngày sinh: 29/01/1986
Thẻ căn cước: 036******616
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116958 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
NAD-00116958 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
95530 Họ tên: Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 01/12/1959
CMND: 163***815
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116957 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp (nhà xưởng) II 31/03/2026
NAD-00116957 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 31/03/2026
95531 Họ tên: Đỗ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1991
Thẻ căn cước: 036******449
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116956 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (cấp - thoát nước) III 31/03/2026
NAD-00116956 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình HTKT (Cấp nước) III 04/05/2029
95532 Họ tên: Trần Minh Đức
Ngày sinh: 02/03/1982
CMND: 162***416
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KT công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116955 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 31/03/2026
95533 Họ tên: Dương Trung Kiên
Ngày sinh: 08/02/1991
Thẻ căn cước: 036******257
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116954 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
NAD-00116954 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 31/03/2026
95534 Họ tên: Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 06/10/1982
CMND: 162***204
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116953 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) II 31/03/2026
NAD-00116953 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thuỷ lợi) III 31/03/2026
95535 Họ tên: Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 03/09/1975
CMND: 162***994
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116952 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) II 31/03/2026
NAD-00116952 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thuỷ lợi) III 31/03/2026
95536 Họ tên: Nguyễn Thế Chinh
Ngày sinh: 18/02/1980
Thẻ căn cước: 036******356
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116951 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sátcông tác xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) II 31/03/2026
NAD-00116951 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thuỷ lợi) III 31/03/2026
95537 Họ tên: Hoàng Đình Trọng
Ngày sinh: 07/06/1972
Thẻ căn cước: 036******697
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116950 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT II 31/03/2026
NIB-00116950 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 06/02/2036
95538 Họ tên: Nguyễn Thế Hiển
Ngày sinh: 12/07/1965
Thẻ căn cước: 001******735
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116949 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT II 31/03/2026
NIB-00116949 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 06/02/2036
95539 Họ tên: Trần Hồng Thanh
Ngày sinh: 27/12/1965
Thẻ căn cước: 036******818
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116948 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT II 31/03/2026
NIB-00116948 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 06/02/2036
95540 Họ tên: Bùi Văn Vinh
Ngày sinh: 25/01/1970
CMND: 161***444
Trình độ chuyên môn: Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116947 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT II 31/03/2026
HTL-00116947 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 11/08/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn