Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95521 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 20/12/1974 Thẻ căn cước: 001******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 95522 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 08/12/1990 CMND: 121***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 95523 |
Họ tên:
Cao Xuân Quý
Ngày sinh: 26/03/1993 CMND: 187***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 95524 |
Họ tên:
Phạm Đức Hậu
Ngày sinh: 22/01/1977 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện- điện tử Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95525 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hiếu
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 95526 |
Họ tên:
Chử Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 001******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95527 |
Họ tên:
Lê Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/02/1993 CMND: 168***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95528 |
Họ tên:
Vũ Văn Toản
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 033******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95529 |
Họ tên:
Đoàn Tiến Dũng
Ngày sinh: 29/01/1986 Thẻ căn cước: 036******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95530 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 01/12/1959 CMND: 163***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 95531 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 036******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95532 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 02/03/1982 CMND: 162***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95533 |
Họ tên:
Dương Trung Kiên
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 036******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95534 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 162***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 95535 |
Họ tên:
Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 03/09/1975 CMND: 162***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 95536 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Chinh
Ngày sinh: 18/02/1980 Thẻ căn cước: 036******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 95537 |
Họ tên:
Hoàng Đình Trọng
Ngày sinh: 07/06/1972 Thẻ căn cước: 036******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 95538 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiển
Ngày sinh: 12/07/1965 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 95539 |
Họ tên:
Trần Hồng Thanh
Ngày sinh: 27/12/1965 Thẻ căn cước: 036******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 95540 |
Họ tên:
Bùi Văn Vinh
Ngày sinh: 25/01/1970 CMND: 161***444 Trình độ chuyên môn: Công trình thủy lợi |
|
