Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95501 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thùy
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 334***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95502 |
Họ tên:
Trần Văn Nhựt
Ngày sinh: 25/01/1983 CMND: 331***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95503 |
Họ tên:
Trần Thành Liễu
Ngày sinh: 04/10/1963 CMND: 320***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95504 |
Họ tên:
Huỳnh Thùy Dung
Ngày sinh: 21/08/1992 CMND: 320***792 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95505 |
Họ tên:
Võ Minh Sơn
Ngày sinh: 25/06/1993 CMND: 334***203 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95506 |
Họ tên:
Tài Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/03/1987 CMND: 264***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95507 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 16/07/1993 CMND: 371***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95508 |
Họ tên:
Mai Anh Cương
Ngày sinh: 24/07/1981 CMND: 025***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Thủy nông - Cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 95509 |
Họ tên:
Dương Đại Lượng
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 082******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95510 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bằng
Ngày sinh: 05/03/1986 CMND: 212***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 95511 |
Họ tên:
LƯƠNG MINH NHỰT
Ngày sinh: 14/09/1991 CMND: 352***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95512 |
Họ tên:
Võ Vi Vương
Ngày sinh: 20/06/1988 CMND: 250***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 95513 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/04/1992 CMND: 215***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95514 |
Họ tên:
Đinh Sĩ Tiến
Ngày sinh: 24/09/1983 Thẻ căn cước: 042******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu -đường |
|
||||||||||||
| 95515 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Quyền
Ngày sinh: 02/05/1979 CMND: 025***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 95516 |
Họ tên:
Hoàng Tùng
Ngày sinh: 30/04/1981 CMND: 260***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95517 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thịnh
Ngày sinh: 30/03/1993 Thẻ căn cước: 034******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95518 |
Họ tên:
Trần Hồng Cương
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 037******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95519 |
Họ tên:
Phan Minh Lộc
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 001******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95520 |
Họ tên:
Đào Văn Huy
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 035******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
