Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95481 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 09/12/1990 CMND: 125***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95482 |
Họ tên:
CHÂU HỒNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 26/07/1975 CMND: 351***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95483 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Hương
Ngày sinh: 26/03/1991 CMND: 173***465 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95484 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Liêm
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 171***464 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95485 |
Họ tên:
Đỗ Thế Anh
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 038******566 Trình độ chuyên môn: Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 95486 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hà
Ngày sinh: 06/09/1979 CMND: 171***240 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95487 |
Họ tên:
Nguyễn Ba
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 038******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 95488 |
Họ tên:
Lê Thanh Liêm
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 038******297 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95489 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Hường
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 261***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 95490 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 363***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95491 |
Họ tên:
Trần Hoàng Trân
Ngày sinh: 24/03/1996 CMND: 381***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95492 |
Họ tên:
Phan Hồng Quí
Ngày sinh: 07/03/1994 CMND: 362***477 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95493 |
Họ tên:
Vũ Văn Luân
Ngày sinh: 06/02/1993 CMND: 371***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95494 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/11/1977 Thẻ căn cước: 092******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95495 |
Họ tên:
Lê Nhân Tông
Ngày sinh: 07/09/1994 CMND: 341***491 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95496 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 182***862 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 95497 |
Họ tên:
Võ Đại Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/10/1979 CMND: 271***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95498 |
Họ tên:
Phạm Trung Hậu
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 334***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95499 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 371***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95500 |
Họ tên:
Diệp Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/10/1994 CMND: 334***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
