Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95381 |
Họ tên:
Phan Công Thành
Ngày sinh: 09/11/1974 CMND: 370***587 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 95382 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 24/06/1988 CMND: 381***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 95383 |
Họ tên:
Châu Kiên Cường
Ngày sinh: 10/09/1979 CMND: 370***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95384 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Phúc
Ngày sinh: 11/07/1995 CMND: 371***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95385 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Hải
Ngày sinh: 23/10/1977 CMND: 370***134 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 95386 |
Họ tên:
Đàm Nguyễn Khang Huy
Ngày sinh: 03/06/1976 CMND: 370***374 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95387 |
Họ tên:
Lê Phát Huy
Ngày sinh: 31/08/1969 CMND: 371***413 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95388 |
Họ tên:
Cao Quốc Chính
Ngày sinh: 16/05/1975 CMND: 371***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai; Trung học Trắc địa, địa hình, địa chính |
|
||||||||||||
| 95389 |
Họ tên:
Trần MinhTuệ
Ngày sinh: 04/07/1974 CMND: 012***031 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95390 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 05/08/1968 CMND: 063***584 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95391 |
Họ tên:
Trần Văn Chuông
Ngày sinh: 20/11/1969 CMND: 063***671 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95392 |
Họ tên:
Vũ Văn Học
Ngày sinh: 12/12/1989 CMND: 063***201 Trình độ chuyên môn: KS. Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 95393 |
Họ tên:
Phạm Huy Nam
Ngày sinh: 10/08/1976 CMND: 063***675 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95394 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huệ
Ngày sinh: 25/04/1970 Thẻ căn cước: 015******126 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95395 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 21/07/1979 CMND: 063***583 Trình độ chuyên môn: KS điện |
|
||||||||||||
| 95396 |
Họ tên:
Trương Tuấn Lộc
Ngày sinh: 25/02/1991 CMND: 063***889 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 95397 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sửu
Ngày sinh: 01/12/1974 CMND: 063***871 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95398 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiển
Ngày sinh: 02/04/1978 CMND: 063***511 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95399 |
Họ tên:
Trần văn Chiển
Ngày sinh: 13/12/1981 CMND: 063***725 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95400 |
Họ tên:
Ngô Hùng Cường
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 063***607 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
