Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9521 |
Họ tên:
Phạm Phú Vỹ
Ngày sinh: 13/05/1994 Hộ chiếu: 510*****787 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9522 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Khôi
Ngày sinh: 29/05/1993 Hộ chiếu: 510*****139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9523 |
Họ tên:
Đào Văn Quyết
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 035******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9524 |
Họ tên:
Đặng Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/08/1993 Thẻ căn cước: 011******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9525 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quân
Ngày sinh: 05/08/1966 Thẻ căn cước: 011******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9526 |
Họ tên:
Ngô Xuân Cương
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 034******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9527 |
Họ tên:
Hà Văn Thọ
Ngày sinh: 25/07/1984 Thẻ căn cước: 022******289 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9528 |
Họ tên:
Đinh Phú Định
Ngày sinh: 13/03/1987 Thẻ căn cước: 012******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9529 |
Họ tên:
Hà Quốc Hoành
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 034******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9530 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 16/01/1992 Thẻ căn cước: 011******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9531 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuấn
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 036******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9532 |
Họ tên:
Lê Huy Quỳnh
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 040******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 9533 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tùng
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 033******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9534 |
Họ tên:
Giàng A Tháng
Ngày sinh: 05/03/1997 Thẻ căn cước: 011******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9535 |
Họ tên:
Lê Đắc Vĩ
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 035******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 9536 |
Họ tên:
Trần Lê Trung
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 035******304 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9537 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lệ
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 040******249 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9538 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thơm
Ngày sinh: 08/09/1978 Thẻ căn cước: 026******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9539 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhân
Ngày sinh: 27/07/1996 Thẻ căn cước: 087******080 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9540 |
Họ tên:
Châu Tấn Phát
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 087******428 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
