Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9521 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 001******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9522 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 16/03/1977 Thẻ căn cước: 036******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9523 |
Họ tên:
Chu Nguyên Trương
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 033******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9524 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hưởng
Ngày sinh: 09/09/1975 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9525 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9526 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khải
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 040******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9527 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9528 |
Họ tên:
Cao Văn Hà
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9529 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bằng
Ngày sinh: 14/08/1990 Thẻ căn cước: 036******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9530 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bá
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 040******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9531 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 040******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9532 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 25/12/1998 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9533 |
Họ tên:
Bùi Hải Long
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 017******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9534 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/02/1995 Thẻ căn cước: 040******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9535 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 015******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 9536 |
Họ tên:
Trần Tuấn Thanh
Ngày sinh: 19/06/1975 Thẻ căn cước: 030******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9537 |
Họ tên:
Lê Chí Viễn
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 040******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9538 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 040******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9539 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 09/12/1982 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 9540 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đoàn
Ngày sinh: 09/04/1997 Thẻ căn cước: 035******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
