Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95361 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/04/1984 CMND: 191***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95362 |
Họ tên:
Lý Xuân Vỹ
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 212***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 95363 |
Họ tên:
Lê Nguyên Hưng
Ngày sinh: 08/06/1978 CMND: 023***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95364 |
Họ tên:
Châu Quốc Hưng
Ngày sinh: 09/09/1973 Thẻ căn cước: 068******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 95365 |
Họ tên:
Lê Quý Thức
Ngày sinh: 08/08/1973 CMND: 022***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95366 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Tùng
Ngày sinh: 06/05/1978 CMND: 281***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 95367 |
Họ tên:
Đoàn Đình Hải
Ngày sinh: 11/06/1973 CMND: 024***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 95368 |
Họ tên:
Trần Nhật Thành
Ngày sinh: 05/09/1990 CMND: 241***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95369 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 15/10/1987 CMND: 281***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 95370 |
Họ tên:
Trần Thế Hòa
Ngày sinh: 31/12/1985 CMND: 113***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 95371 |
Họ tên:
Trần Đình Hiệp
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 151***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95372 |
Họ tên:
Hoàng Công Hoan
Ngày sinh: 25/05/1994 CMND: 194***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95373 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 025******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chết tạo máy |
|
||||||||||||
| 95374 |
Họ tên:
Phạm Nhựt Trường
Ngày sinh: 05/02/1993 CMND: 363***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95375 |
Họ tên:
Danh Thị Huỳnh
Ngày sinh: 05/08/1986 CMND: 363***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95376 |
Họ tên:
Hồ Minh Triều
Ngày sinh: 27/01/1987 Thẻ căn cước: 093******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95377 |
Họ tên:
Phạm Đỗ Minh Trung
Ngày sinh: 14/12/1980 CMND: 361***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95378 |
Họ tên:
Lê Chí Linh
Ngày sinh: 27/06/1995 CMND: 363***748 Trình độ chuyên môn: KỸ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95379 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng An
Ngày sinh: 27/03/1989 CMND: 363***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95380 |
Họ tên:
Lê Tuấn Em
Ngày sinh: 15/06/1990 CMND: 371***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
