Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95321 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 206***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 95322 |
Họ tên:
Mai Thành Nhơn
Ngày sinh: 08/08/1979 CMND: 171***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 95323 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tạo
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 034******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95324 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 111***681 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 95325 |
Họ tên:
Trần Đăng Luân
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 168***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 95326 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiệp
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 121***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95327 |
Họ tên:
Vũ Khắc Kiên
Ngày sinh: 25/06/1993 Thẻ căn cước: 036******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 95328 |
Họ tên:
Vũ Minh Thông
Ngày sinh: 21/11/1984 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95329 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Nguyên
Ngày sinh: 31/08/1985 Thẻ căn cước: 026******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95330 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 23/11/1993 CMND: 151***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95331 |
Họ tên:
Phan Ngọc Quang
Ngày sinh: 13/08/1992 CMND: 112***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp – thoát nước |
|
||||||||||||
| 95332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 036******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95333 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 05/10/1991 CMND: 113***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 95334 |
Họ tên:
Lương Hữu Đức
Ngày sinh: 30/07/1989 Hộ chiếu: 160**019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 95335 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Năng
Ngày sinh: 11/11/1976 CMND: 168***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 95336 |
Họ tên:
Đào Quang Thịnh
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 001******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95337 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Triều
Ngày sinh: 25/08/1987 Thẻ căn cước: 046******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 95338 |
Họ tên:
Mai Văn Đoàn
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 037******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95339 |
Họ tên:
Hoàng Huy Nam
Ngày sinh: 06/02/1988 Thẻ căn cước: 026******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 95340 |
Họ tên:
Trần Tất Quang
Ngày sinh: 06/01/1993 CMND: 013***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
