Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95301 |
Họ tên:
Văn Quang Ân
Ngày sinh: 20/11/1976 CMND: 212***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDCTGT-Cầu đường |
|
||||||||||||
| 95302 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HƯNG
Ngày sinh: 07/05/1984 CMND: 211***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 95303 |
Họ tên:
BÙI THANH KHÔI
Ngày sinh: 17/03/1989 CMND: 215***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95304 |
Họ tên:
NGUYỄN VÂN LONG
Ngày sinh: 21/01/1976 CMND: 215***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 95305 |
Họ tên:
PHAN VĂN QUẠCH
Ngày sinh: 16/02/1986 CMND: 215***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95306 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN HIẾU
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 211***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95307 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THÀNH
Ngày sinh: 30/01/1975 CMND: 211***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 95308 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TÂM
Ngày sinh: 18/08/1983 CMND: 211***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 95309 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚC ĐẠI
Ngày sinh: 19/12/1995 CMND: 215***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 95310 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG THÀNH
Ngày sinh: 14/03/1979 CMND: 211***502 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 95311 |
Họ tên:
Phạm Trần Anh
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 034******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95312 |
Họ tên:
Vũ Sơn
Ngày sinh: 18/07/1985 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95313 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Văn
Ngày sinh: 11/05/1992 Thẻ căn cước: 038******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 95314 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 21/11/1977 CMND: 012***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 95315 |
Họ tên:
Tống Ngọc Hồng
Ngày sinh: 13/08/1983 Thẻ căn cước: 036******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 95316 |
Họ tên:
Trương Hồng Quân
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 026******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 95317 |
Họ tên:
Phan Bá Vinh
Ngày sinh: 14/05/1990 CMND: 191***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95318 |
Họ tên:
Hồ Văn Hoàng
Ngày sinh: 21/12/1982 CMND: 182***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Điện tự động |
|
||||||||||||
| 95319 |
Họ tên:
Trần Xuân Thành
Ngày sinh: 24/09/1979 Thẻ căn cước: 001******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 95320 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Ninh
Ngày sinh: 05/12/1976 Hộ chiếu: 015*******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện & thông tin liên lạc |
|
