Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95261 |
Họ tên:
Hoàng Văn Diện
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 038******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng |
|
||||||||||||
| 95262 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khanh
Ngày sinh: 06/06/1985 CMND: 023***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 95263 |
Họ tên:
Trần Thị Luyến
Ngày sinh: 01/09/1995 CMND: 163***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ Thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 95264 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lâm
Ngày sinh: 28/01/1986 CMND: 024***035 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95265 |
Họ tên:
Phạm Tiến Mạnh
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 030******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình Thủy-Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 95266 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thi
Ngày sinh: 12/11/1974 CMND: 220***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 95267 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Huấn
Ngày sinh: 22/08/1984 CMND: 381***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95268 |
Họ tên:
Dương Phan Trọng Khoa
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 331***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 95269 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 094******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95270 |
Họ tên:
Trần Nhật Khương
Ngày sinh: 07/07/1979 CMND: 385***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 95271 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chánh
Ngày sinh: 04/12/1992 CMND: 341***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95272 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 331***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 95273 |
Họ tên:
Lê Minh Quân
Ngày sinh: 22/08/1982 Thẻ căn cước: 092******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95274 |
Họ tên:
Lê Quốc Hải
Ngày sinh: 05/07/1988 CMND: 331***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95275 |
Họ tên:
Nguyễn Quí Đôn
Ngày sinh: 11/11/1987 CMND: 341***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 95276 |
Họ tên:
Lê Minh Nhựt
Ngày sinh: 12/09/1986 CMND: 331***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95277 |
Họ tên:
Lê Trương Quang Bảo
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 191***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 95278 |
Họ tên:
Lưu Quang Vũ
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 221***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95279 |
Họ tên:
Lê Bá Quyền
Ngày sinh: 02/03/1990 CMND: 312***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 95280 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tín
Ngày sinh: 24/11/1989 CMND: 331***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
