Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95241 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 02/12/1988 Thẻ căn cước: 052******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95242 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Hoàng
Ngày sinh: 17/02/1989 CMND: 191***129 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Qui hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 95243 |
Họ tên:
Đặng Khải Minh
Ngày sinh: 11/11/1987 Thẻ căn cước: 079******541 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Qui hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 95244 |
Họ tên:
Quảng Anh Luân
Ngày sinh: 16/06/1983 CMND: 272***092 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 95245 |
Họ tên:
Trịnh Minh Quý
Ngày sinh: 07/01/1972 CMND: 023***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 95246 |
Họ tên:
Hồ Văn Lộc
Ngày sinh: 22/12/1962 CMND: 270***650 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95247 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lộc
Ngày sinh: 28/08/1973 Thẻ căn cước: 082******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 95248 |
Họ tên:
Võ Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 11/04/1989 CMND: 331***575 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 95249 |
Họ tên:
Dương Thái Châu
Ngày sinh: 22/08/1975 CMND: 331***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95250 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 06/11/1985 CMND: 261***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 95251 |
Họ tên:
Bùi Thị Nhung
Ngày sinh: 29/08/1995 CMND: 174***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95252 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/01/1990 CMND: 241***321 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95253 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 082******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 95254 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Phú
Ngày sinh: 23/09/1981 CMND: 321***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 95255 |
Họ tên:
Ngô Tấn Đạt
Ngày sinh: 30/03/1989 CMND: 024***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 95256 |
Họ tên:
Trịnh Quang Chân
Ngày sinh: 25/09/1991 CMND: 183***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng |
|
||||||||||||
| 95257 |
Họ tên:
Mai Xuân Huynh
Ngày sinh: 14/12/1992 CMND: 362***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 95258 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Linh
Ngày sinh: 26/10/1991 CMND: 312***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 95259 |
Họ tên:
Vũ Văn Thắng
Ngày sinh: 11/11/1990 CMND: 173***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 95260 |
Họ tên:
Diệp Minh Tuyên
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 215***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
