Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95221 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Khang
Ngày sinh: 04/03/1993 CMND: 381***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95222 |
Họ tên:
Cổ Thanh Nhựt
Ngày sinh: 04/03/1987 CMND: 381***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 95223 |
Họ tên:
Lư An Til
Ngày sinh: 13/06/1987 CMND: 381***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 95224 |
Họ tên:
Cao Hoàng Phong
Ngày sinh: 29/07/1987 CMND: 381***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 95225 |
Họ tên:
Dương Văn Giúp
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 094******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 95226 |
Họ tên:
Tô Trí Tân
Ngày sinh: 16/10/1995 CMND: 363***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 95227 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 092******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 95228 |
Họ tên:
Hứa Nhật Tùng
Ngày sinh: 15/10/1995 CMND: 365***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95229 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bảy
Ngày sinh: 10/03/1983 CMND: 334***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95230 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 23/04/1977 Thẻ căn cước: 092******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 95231 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Trường
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 331***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95232 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 20/05/1974 CMND: 211***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 95233 |
Họ tên:
Võ Công Thủ
Ngày sinh: 20/06/1982 Thẻ căn cước: 052******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý kỹ thuật y sinh |
|
||||||||||||
| 95234 |
Họ tên:
Đỗ Tài Tuấn Vũ
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 272***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 95235 |
Họ tên:
Lê Việt Anh
Ngày sinh: 14/05/1967 Thẻ căn cước: 001******493 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng CTN |
|
||||||||||||
| 95236 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/04/1993 CMND: 215***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 95237 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tiến
Ngày sinh: 26/11/1992 CMND: 215***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng CT giao thông |
|
||||||||||||
| 95238 |
Họ tên:
Mai Hữu Kha
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 212***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95239 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 060******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 95240 |
Họ tên:
Đỗ Quang Vương
Ngày sinh: 10/05/1990 CMND: 261***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
