Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95201 |
Họ tên:
Quách Thành Đạt
Ngày sinh: 21/03/1994 CMND: 381***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 95202 |
Họ tên:
Châu Điền Giang
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 341***882 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ KT XD CT DD & CN |
|
||||||||||||
| 95203 |
Họ tên:
Tào Khánh Trình
Ngày sinh: 29/12/1981 CMND: 362***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 95204 |
Họ tên:
Trịnh Quang Dũng
Ngày sinh: 05/05/1962 CMND: 385***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 95205 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Mãi
Ngày sinh: 22/02/1980 CMND: 334***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95206 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Lễ
Ngày sinh: 09/07/1977 CMND: 340***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 95207 |
Họ tên:
Triệu Thanh Liêm
Ngày sinh: 01/07/1985 CMND: 385***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 95208 |
Họ tên:
Trần Văn Háo
Ngày sinh: 05/11/1993 CMND: 385***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT công trình XD |
|
||||||||||||
| 95209 |
Họ tên:
Châu Minh Tú
Ngày sinh: 16/05/1982 CMND: 385***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 95210 |
Họ tên:
Lê Tấn Hào
Ngày sinh: 16/01/1986 CMND: 311***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95211 |
Họ tên:
Vưu Tấn Bình
Ngày sinh: 04/09/1988 CMND: 385***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 95212 |
Họ tên:
Hoàng Thái Hoàng
Ngày sinh: 15/08/1975 CMND: 024***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 95213 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Đông
Ngày sinh: 10/12/1969 CMND: 380***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95214 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thành Phát
Ngày sinh: 24/11/1994 CMND: 381***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95215 |
Họ tên:
Lê Việt Khởi
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 381***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 95216 |
Họ tên:
Trương Văn Đông
Ngày sinh: 02/02/1996 CMND: 205***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 95217 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chắc
Ngày sinh: 24/11/1979 CMND: 385***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD, KS thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 95218 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Bằng
Ngày sinh: 04/09/1981 CMND: 366***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 95219 |
Họ tên:
Lê Đức Cường
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 331***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95220 |
Họ tên:
Kiều Văn Vũ
Ngày sinh: 24/03/1992 CMND: 212***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
