Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95181 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 28/12/1988 CMND: 331***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 95182 |
Họ tên:
Ngô Thanh Thảo
Ngày sinh: 20/03/1981 CMND: 381***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 95183 |
Họ tên:
Phạm Thanh Long
Ngày sinh: 21/05/1978 CMND: 362***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95184 |
Họ tên:
Lê Thanh Duy
Ngày sinh: 19/09/1988 CMND: 363***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD CT Giao thông |
|
||||||||||||
| 95185 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Toàn
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 285***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 95186 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dương
Ngày sinh: 15/02/1987 CMND: 151***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 95187 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Bá Tùng
Ngày sinh: 18/07/1967 Thẻ căn cước: 086******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95188 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nhu
Ngày sinh: 15/09/1980 CMND: 334***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95189 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trọng
Ngày sinh: 26/06/1994 CMND: 381***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95190 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hoàn
Ngày sinh: 14/12/1989 Thẻ căn cước: 038******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Điện - Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 95191 |
Họ tên:
Bùi Phước Hải
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 340***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95192 |
Họ tên:
Lê Vy Thy
Ngày sinh: 19/04/1980 CMND: 273***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 95193 |
Họ tên:
Võ Thành Luân
Ngày sinh: 20/03/1978 CMND: 212***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 95194 |
Họ tên:
Trần Văn Hiến
Ngày sinh: 10/03/1983 CMND: 186***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 95195 |
Họ tên:
Đỗ Long
Ngày sinh: 07/02/1987 CMND: 172***857 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95196 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Điềm
Ngày sinh: 26/08/1972 Thẻ căn cước: 045******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 95197 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 15/12/1993 CMND: 273***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95198 |
Họ tên:
Nguyễn Thông Thương
Ngày sinh: 21/10/1982 CMND: 341***338 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 95199 |
Họ tên:
Dương Hoàng Linh
Ngày sinh: 29/08/1987 CMND: 301***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 95200 |
Họ tên:
Phan Văn Thuận
Ngày sinh: 06/12/1977 CMND: 361***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật công trình XD |
|
