Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 06/12/1998 Thẻ căn cước: 037******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9502 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sinh
Ngày sinh: 23/01/1980 Thẻ căn cước: 042******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9503 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/10/1992 Thẻ căn cước: 030******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9504 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 24/09/2000 Thẻ căn cước: 025******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9505 |
Họ tên:
Đoàn Công Trường
Ngày sinh: 06/05/2000 Thẻ căn cước: 001******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9506 |
Họ tên:
Lê Đức Dần
Ngày sinh: 13/10/1974 Thẻ căn cước: 042******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9507 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tư
Ngày sinh: 04/06/1993 Thẻ căn cước: 001******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 031******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9509 |
Họ tên:
Trần Đức Hạnh
Ngày sinh: 14/07/1999 Thẻ căn cước: 025******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 9510 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuyên
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 027******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9511 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 27/05/1978 Thẻ căn cước: 034******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Công nghệ kỹ thuật XDCT dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 9512 |
Họ tên:
Phạm Hải Đường
Ngày sinh: 15/05/1970 Thẻ căn cước: 037******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông Ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 9513 |
Họ tên:
Chu Xuân Đoàn
Ngày sinh: 17/02/1986 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9514 |
Họ tên:
Trần Văn Tường
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 034******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9515 |
Họ tên:
Đỗ Văn Triệu
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 036******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9516 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9517 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 14/09/1980 Thẻ căn cước: 026******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9518 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1979 Thẻ căn cước: 030******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường- ngành kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 9519 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hậu
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9520 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dùng
Ngày sinh: 17/02/1995 Thẻ căn cước: 036******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
