Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiên
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 036******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9502 |
Họ tên:
Lê Thành Đôn
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 034******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9503 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tú
Ngày sinh: 10/08/1998 Thẻ căn cước: 034******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9504 |
Họ tên:
Hoàng Đức Nghĩa
Ngày sinh: 28/03/1995 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9505 |
Họ tên:
Phạm Duy Bình
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 036******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9506 |
Họ tên:
Triệu Huy Thắng
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 036******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9507 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 14/11/1974 Thẻ căn cước: 034******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9509 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trung
Ngày sinh: 13/08/2000 Thẻ căn cước: 034******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9510 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 09/05/1985 Thẻ căn cước: 040******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9511 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 13/06/1996 Thẻ căn cước: 034******444 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9512 |
Họ tên:
Trần Sách Vinh
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 031******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9513 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quyến
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 034******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9514 |
Họ tên:
Hoàng Thị Trang
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 034******052 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9515 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 07/11/1973 Thẻ căn cước: 034******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9516 |
Họ tên:
Vũ Văn Kỳ
Ngày sinh: 01/02/1987 Thẻ căn cước: 034******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9517 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/11/1982 Thẻ căn cước: 034******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9518 |
Họ tên:
Hà Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 034******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9519 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huynh
Ngày sinh: 17/01/1988 Thẻ căn cước: 034******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 9520 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 042******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
