Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 95001 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 038******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95002 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thiệu
Ngày sinh: 23/03/1987 Thẻ căn cước: 034******305 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cơ điện |
|
||||||||||||
| 95003 |
Họ tên:
Võ Công Thân
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 301***248 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 95004 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hoài
Ngày sinh: 14/08/1992 Thẻ căn cước: 080******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95005 |
Họ tên:
Trần Minh Trung
Ngày sinh: 15/01/1977 CMND: 311***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 95006 |
Họ tên:
Lê Vũ Hải
Ngày sinh: 21/03/1993 CMND: 321***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95007 |
Họ tên:
Hồ Minh Thông
Ngày sinh: 26/10/1992 CMND: 321***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 95008 |
Họ tên:
PHAN ĐỨC TÂN QUÍ
Ngày sinh: 31/05/1996 CMND: 352***054 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 95009 |
Họ tên:
Hoàng Bình Thanh
Ngày sinh: 03/05/1974 CMND: 260***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 95010 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Lương
Ngày sinh: 08/04/1980 CMND: 261***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 95011 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Năng
Ngày sinh: 08/11/1982 CMND: 260***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95012 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Doãn
Ngày sinh: 21/04/1974 Thẻ căn cước: 790******938 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 95013 |
Họ tên:
Dương Minh Kha
Ngày sinh: 21/11/1994 CMND: 363***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 95014 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Bình
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 087******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 95015 |
Họ tên:
Lê Thanh Tú
Ngày sinh: 29/01/1991 CMND: 024***617 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 95016 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Dân
Ngày sinh: 02/11/1981 CMND: 023***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 95017 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuân
Ngày sinh: 19/10/1990 CMND: 341***623 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 95018 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 09/11/1981 CMND: 361***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 95019 |
Họ tên:
Dương Hoàng Hùng
Ngày sinh: 17/03/1980 CMND: 331***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 95020 |
Họ tên:
Phạm Thế Hiền
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 331***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
