Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94981 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Tân
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 034******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94982 |
Họ tên:
Đỗ Quang Chiến
Ngày sinh: 13/05/1986 Thẻ căn cước: 036******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94983 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thùy
Ngày sinh: 11/11/1986 Thẻ căn cước: 022******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 94984 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 162***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94985 |
Họ tên:
Trần Văn Bộ
Ngày sinh: 19/05/1980 Thẻ căn cước: 026******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 94986 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thông
Ngày sinh: 07/11/1986 CMND: 205***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94987 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Riệp
Ngày sinh: 14/11/1987 CMND: 151***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94988 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 038******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94989 |
Họ tên:
Bùi Quang Duy
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 031******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94990 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vĩnh
Ngày sinh: 18/03/1990 Thẻ căn cước: 033******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94991 |
Họ tên:
Lê Hữu Tâm
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 033******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 94992 |
Họ tên:
Phạm Hữu Khang
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 022******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94993 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 25/03/1972 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94994 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Tân
Ngày sinh: 09/01/1972 CMND: 121***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 94995 |
Họ tên:
Đỗ Quang Nam
Ngày sinh: 01/05/1967 Thẻ căn cước: 033******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 94996 |
Họ tên:
Đặng Anh Dũng
Ngày sinh: 30/10/1963 CMND: 101***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 94997 |
Họ tên:
Bùi Thị Nhung
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 151***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94998 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 16/08/1993 CMND: 187***709 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94999 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Bình
Ngày sinh: 21/12/1986 Thẻ căn cước: 031******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95000 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Chi
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 031***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
