Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9481 |
Họ tên:
Đinh Văn Cảnh
Ngày sinh: 16/01/1995 Thẻ căn cước: 034******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9482 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 038******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9483 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Mạnh
Ngày sinh: 24/01/1991 Thẻ căn cước: 040******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9484 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thái
Ngày sinh: 25/11/1999 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9485 |
Họ tên:
Phạm Trường Sinh
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 034******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9486 |
Họ tên:
Hà Văn Khâm
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 038******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9487 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 025******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9488 |
Họ tên:
Ngô Đức Mạnh
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 024******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc dịa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9489 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Giang
Ngày sinh: 17/03/1995 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9490 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Gia
Ngày sinh: 26/03/1976 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 9491 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tú
Ngày sinh: 25/07/1972 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9492 |
Họ tên:
Vũ Thị Thương
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 036******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9493 |
Họ tên:
Hoàng Văn Anh
Ngày sinh: 10/08/1966 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9494 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1993 Thẻ căn cước: 040******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9495 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 017******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9496 |
Họ tên:
Đinh Hữu Hà
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 017******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9497 |
Họ tên:
Vũ Minh Thành
Ngày sinh: 09/11/1993 Thẻ căn cước: 017******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9498 |
Họ tên:
Hà Tất Thắng
Ngày sinh: 01/02/1977 Thẻ căn cước: 034******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9499 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 034******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9500 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 20/05/1967 Thẻ căn cước: 034******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
