Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9481 |
Họ tên:
Hà Hải Bằng
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 034******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9482 |
Họ tên:
Đỗ Anh Hải
Ngày sinh: 27/06/1982 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng công trình biển và dầu khí |
|
||||||||||||
| 9483 |
Họ tên:
Trần Bình Dương
Ngày sinh: 03/08/1999 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9484 |
Họ tên:
Triệu Tiến Hưởng
Ngày sinh: 16/08/1981 Thẻ căn cước: 025******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9485 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 034******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 9486 |
Họ tên:
Trần Văn Huân
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 036******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 9487 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lâm
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 001******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9488 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 034******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9489 |
Họ tên:
Lương Văn Sang
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 040******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9490 |
Họ tên:
Dương Ngọc Duy
Ngày sinh: 13/01/1990 Thẻ căn cước: 001******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9491 |
Họ tên:
Bùi Văn Thịnh
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9492 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 15/05/1990 Thẻ căn cước: 042******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9493 |
Họ tên:
Phạm Anh Trường
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 019******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9494 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 26/12/1997 Thẻ căn cước: 042******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9495 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 26/04/1996 Thẻ căn cước: 038******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9496 |
Họ tên:
Phạm Trung Nghĩa
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 015******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9497 |
Họ tên:
Đinh Văn Long
Ngày sinh: 05/07/1997 Thẻ căn cước: 036******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9498 |
Họ tên:
Dương Văn Trung
Ngày sinh: 29/03/1997 Thẻ căn cước: 024******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9499 |
Họ tên:
Vũ Văn Kiệt
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 036******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9500 |
Họ tên:
Mai Đức Thuận
Ngày sinh: 02/12/1981 Thẻ căn cước: 037******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
