Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94961 |
Họ tên:
Đào Văn Dũng
Ngày sinh: 08/07/1990 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94962 |
Họ tên:
Đinh Công Luận
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 113***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94963 |
Họ tên:
Dương Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 111***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94964 |
Họ tên:
Trần Hoài Thanh
Ngày sinh: 10/05/1972 CMND: 023***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 94965 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 25/02/1977 CMND: 212***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94966 |
Họ tên:
Trương Nhật Tảo
Ngày sinh: 25/12/1982 CMND: 264***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 94967 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 27/06/1976 Thẻ căn cước: 030******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94968 |
Họ tên:
Trần Xuân Hoạt
Ngày sinh: 17/01/1979 CMND: 063***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94969 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Dũng
Ngày sinh: 22/09/1979 CMND: 225***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94970 |
Họ tên:
Phạm Thị Hương
Ngày sinh: 24/09/1990 Thẻ căn cước: 022******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 94971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liêm
Ngày sinh: 14/07/1980 CMND: 212***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 94972 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 16/08/1995 CMND: 174***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94973 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 10/12/1976 Thẻ căn cước: 072******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94974 |
Họ tên:
Lê Duy Vỹ
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 051******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94975 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 05/07/1995 Thẻ căn cước: 035******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 94976 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 19/09/1983 CMND: 240***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 94977 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dung
Ngày sinh: 02/12/1970 Thẻ căn cước: 072******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 94978 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 11/12/1990 Thẻ căn cước: 022******203 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 94979 |
Họ tên:
Trần Đình Hiệu
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 030***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 94980 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thái
Ngày sinh: 04/10/1977 CMND: 100***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
