Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94921 |
Họ tên:
Trịnh Tiến An
Ngày sinh: 13/03/1986 Thẻ căn cước: 022******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 94922 |
Họ tên:
Đào Văn Toàn
Ngày sinh: 29/03/1988 Thẻ căn cước: 036******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hàn |
|
||||||||||||
| 94923 |
Họ tên:
Lê Đức Quảng
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 022******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 94924 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 01/11/1983 CMND: 100***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 94925 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Hiển
Ngày sinh: 07/08/1985 Thẻ căn cước: 022******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 94926 |
Họ tên:
Hoàng Anh Sơn
Ngày sinh: 18/11/1986 CMND: 100***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 94927 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hiệp
Ngày sinh: 12/10/1973 CMND: 100***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 94928 |
Họ tên:
Bùi Văn Hữu
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 101***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 94929 |
Họ tên:
Trịnh Bá Vị
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 025******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 94930 |
Họ tên:
Lê Đình Nhật
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 022******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá mỏ |
|
||||||||||||
| 94931 |
Họ tên:
Vũ Quang
Ngày sinh: 25/07/1980 CMND: 100***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa XN mỏ |
|
||||||||||||
| 94932 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sáng
Ngày sinh: 27/03/1980 CMND: 101***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 94933 |
Họ tên:
Bùi Thị Ánh Quyên
Ngày sinh: 11/01/1972 CMND: 100***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế mỏ |
|
||||||||||||
| 94934 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 01/11/1982 CMND: 100***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 94935 |
Họ tên:
Đặng Hồng Hiệp
Ngày sinh: 28/01/1985 Thẻ căn cước: 022******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94936 |
Họ tên:
Bùi Văn Định
Ngày sinh: 06/08/1983 CMND: 031***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 94937 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mai
Ngày sinh: 19/05/1990 CMND: 101***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94938 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tài
Ngày sinh: 27/06/1977 Thẻ căn cước: 034******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 94939 |
Họ tên:
Đoàn Văn Giang
Ngày sinh: 08/03/1979 Thẻ căn cước: 036******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 94940 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tiệp
Ngày sinh: 17/02/1976 Thẻ căn cước: 034******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
