Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94901 |
Họ tên:
Đinh Đức Viện
Ngày sinh: 25/06/1981 CMND: 100***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94902 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Bảo
Ngày sinh: 06/05/1982 CMND: 141***768 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện; Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94903 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Châu
Ngày sinh: 20/02/1969 CMND: 100***193 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94904 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 022******080 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thiết bị điện- điện tử, Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94905 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thẩm
Ngày sinh: 10/11/1975 Thẻ căn cước: 022******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94906 |
Họ tên:
Đỗ Trung Quyết
Ngày sinh: 05/10/1977 Thẻ căn cước: 030******818 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện |
|
||||||||||||
| 94907 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 12/08/1974 Thẻ căn cước: 022******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94908 |
Họ tên:
Vũ Đình Tứ
Ngày sinh: 10/02/1971 Thẻ căn cước: 036******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94909 |
Họ tên:
Trần Thế Đoàn
Ngày sinh: 03/05/1969 Thẻ căn cước: 030******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 94910 |
Họ tên:
Phạm Đức Hùng
Ngày sinh: 01/06/1979 Thẻ căn cước: 022******466 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cơ điện, thiết bị điện; Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 94911 |
Họ tên:
Phạm Hồng Minh
Ngày sinh: 02/12/1971 CMND: 100***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 94912 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 03/10/1979 CMND: 100***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 94913 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 16/04/1970 CMND: 100***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94914 |
Họ tên:
Lê Huy Chương
Ngày sinh: 01/03/1970 Thẻ căn cước: 022******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94915 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 16/12/1994 Thẻ căn cước: 022******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94916 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiệu
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 022******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94917 |
Họ tên:
Đặng Tiến Dũng
Ngày sinh: 23/07/1995 CMND: 101***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94918 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Tiệp
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 100***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ hàn |
|
||||||||||||
| 94919 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 01/04/1982 CMND: 100***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 94920 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thanh Lương
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 100***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
