Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
94901 Họ tên: Đinh Đức Viện
Ngày sinh: 25/06/1981
CMND: 100***694
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117597 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94902 Họ tên: Nguyễn Quý Bảo
Ngày sinh: 06/05/1982
CMND: 141***768
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện; Kỹ sư Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117596 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94903 Họ tên: Nguyễn Xuân Châu
Ngày sinh: 20/02/1969
CMND: 100***193
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117595 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94904 Họ tên: Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 06/10/1981
Thẻ căn cước: 022******080
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thiết bị điện- điện tử, Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117594 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94905 Họ tên: Nguyễn Mạnh Thẩm
Ngày sinh: 10/11/1975
Thẻ căn cước: 022******660
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117593 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94906 Họ tên: Đỗ Trung Quyết
Ngày sinh: 05/10/1977
Thẻ căn cước: 030******818
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117592 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94907 Họ tên: Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 12/08/1974
Thẻ căn cước: 022******261
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117591 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94908 Họ tên: Vũ Đình Tứ
Ngày sinh: 10/02/1971
Thẻ căn cước: 036******739
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117590 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94909 Họ tên: Trần Thế Đoàn
Ngày sinh: 03/05/1969
Thẻ căn cước: 030******493
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117589 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94910 Họ tên: Phạm Đức Hùng
Ngày sinh: 01/06/1979
Thẻ căn cước: 022******466
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cơ điện, thiết bị điện; Kỹ sư Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117588 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94911 Họ tên: Phạm Hồng Minh
Ngày sinh: 02/12/1971
CMND: 100***999
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117587 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94912 Họ tên: Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 03/10/1979
CMND: 100***612
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117586 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 22/04/2026
94913 Họ tên: Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 16/04/1970
CMND: 100***526
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117585 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 22/04/2026
94914 Họ tên: Lê Huy Chương
Ngày sinh: 01/03/1970
Thẻ căn cước: 022******547
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117584 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 22/04/2026
94915 Họ tên: Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 16/12/1994
Thẻ căn cước: 022******627
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117583 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2026
QNI-00117583 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 22/04/2026
94916 Họ tên: Nguyễn Đình Thiệu
Ngày sinh: 28/08/1992
Thẻ căn cước: 022******443
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117582 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 22/04/2026
QNI-00117582 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 22/04/2026
94917 Họ tên: Đặng Tiến Dũng
Ngày sinh: 23/07/1995
CMND: 101***209
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117581 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 22/04/2026
QNI-00117581 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 22/04/2026
94918 Họ tên: Đinh Ngọc Tiệp
Ngày sinh: 19/09/1987
CMND: 100***694
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ hàn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117580 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94919 Họ tên: Trần Văn Công
Ngày sinh: 01/04/1982
CMND: 100***824
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117579 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
94920 Họ tên: Đỗ Thị Thanh Lương
Ngày sinh: 15/05/1986
CMND: 100***552
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00117578 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 22/04/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn