Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94881 |
Họ tên:
Lê Việt Sơn
Ngày sinh: 21/03/1987 CMND: 060***340 Trình độ chuyên môn: TC- DD&CN |
|
||||||||||||
| 94882 |
Họ tên:
Trần Văn Trưởng
Ngày sinh: 23/11/1991 Thẻ căn cước: 038******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94883 |
Họ tên:
Khổng Văn Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1979 Thẻ căn cước: 034******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94884 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 07/04/1990 Thẻ căn cước: 031******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94885 |
Họ tên:
Ngô Văn Hoạt
Ngày sinh: 05/03/1984 CMND: 101***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94886 |
Họ tên:
Hồ Quang Niên
Ngày sinh: 05/01/1985 CMND: 173***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94887 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Phương
Ngày sinh: 11/09/1981 CMND: 013***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94888 |
Họ tên:
Lê Giang Long
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 038******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 94889 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 11/05/1983 Thẻ căn cước: 033******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94890 |
Họ tên:
Tạ Minh Hải
Ngày sinh: 06/09/1986 Thẻ căn cước: 015******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tự động hóa |
|
||||||||||||
| 94891 |
Họ tên:
Trần Viết Cường
Ngày sinh: 18/03/1987 Thẻ căn cước: 022******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT- Cầu đường |
|
||||||||||||
| 94892 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 034******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 94893 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Đông
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 122***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94894 |
Họ tên:
Ngô Doãn Mẫn
Ngày sinh: 19/11/1960 CMND: 010***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 94895 |
Họ tên:
Phạm Quang Phương
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 034******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 94896 |
Họ tên:
Phạm Văn Vui
Ngày sinh: 05/09/1980 CMND: 142***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94897 |
Họ tên:
Trần Xuân Cách
Ngày sinh: 06/06/1951 CMND: 070***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94898 |
Họ tên:
Vũ Quang Khải
Ngày sinh: 30/12/1973 Thẻ căn cước: 022******625 Trình độ chuyên môn: Đại hoc Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94899 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 04/04/1978 Thẻ căn cước: 022******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94900 |
Họ tên:
Vũ Thế Kỷ
Ngày sinh: 18/12/1983 CMND: 100***628 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp dân dụng; Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
