Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vịnh
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 060***124 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 94822 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hà
Ngày sinh: 24/05/1982 CMND: 151***433 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 94823 |
Họ tên:
Lê Hải Hà
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 060***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 94824 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 04/12/1975 CMND: 060***240 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 94825 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trường
Ngày sinh: 19/01/1985 CMND: 060***788 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 94826 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hồng
Ngày sinh: 01/11/1980 CMND: 060***491 Trình độ chuyên môn: KS-Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 94827 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thêm
Ngày sinh: 16/04/1978 CMND: 060***130 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 94828 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 15/01/1962 CMND: 011***942 Trình độ chuyên môn: KS cầu |
|
||||||||||||
| 94829 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuynh
Ngày sinh: 07/12/1978 Thẻ căn cước: 015******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94830 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 20/11/1960 CMND: 060***658 Trình độ chuyên môn: KS-Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94831 |
Họ tên:
Phạm Như Tíu
Ngày sinh: 26/05/1962 CMND: 060***536 Trình độ chuyên môn: KS-Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 94832 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 06/01/1956 CMND: 060***010 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 94833 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hải
Ngày sinh: 04/03/1974 CMND: 060***675 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 94834 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 25/07/1987 CMND: 060***822 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 94835 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giang
Ngày sinh: 08/08/1987 CMND: 060***747 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT giao thông |
|
||||||||||||
| 94836 |
Họ tên:
Đào Quang Định
Ngày sinh: 29/04/1972 CMND: 060***755 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 94837 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tuyến
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 060***071 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 94838 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 132***569 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 94839 |
Họ tên:
Bùi Công Huấn
Ngày sinh: 05/01/1993 CMND: 060***601 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 94840 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 13/05/1987 CMND: 060***024 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
