Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94781 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiếu
Ngày sinh: 30/10/1996 Thẻ căn cước: 036******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 94782 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khiên
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 036******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94783 |
Họ tên:
Trương Văn Thực
Ngày sinh: 24/09/1977 CMND: 011***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 94784 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 20/05/1954 Thẻ căn cước: 034******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94785 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thi
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 011***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 94786 |
Họ tên:
Đoàn Đức Hải
Ngày sinh: 18/03/1979 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 94787 |
Họ tên:
Trần Văn Đạt
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 035******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 94788 |
Họ tên:
Lê Hữu Cường
Ngày sinh: 03/07/1990 CMND: 173***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94789 |
Họ tên:
Lê Hữu Chung
Ngày sinh: 03/08/1986 CMND: 172***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94790 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 24/07/1979 CMND: 111***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông ngành điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 94791 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 15/03/1980 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 94792 |
Họ tên:
Phạm Văn Lĩnh
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 034******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 94793 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 01/11/1982 Thẻ căn cước: 040******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 94794 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 03/06/1988 CMND: 113***785 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 94795 |
Họ tên:
Hoàng Sơn
Ngày sinh: 28/07/1976 Thẻ căn cước: 031******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 94796 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quý
Ngày sinh: 04/06/1995 CMND: 017***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94797 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 12/06/1980 CMND: 205***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94798 |
Họ tên:
Cao Thanh Bình
Ngày sinh: 01/05/1980 Thẻ căn cước: 035******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 94799 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/07/1981 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94800 |
Họ tên:
Ninh Quốc Huy
Ngày sinh: 12/10/1992 CMND: 163***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
