Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9461 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngàn
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 034******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9462 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 18/02/1974 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9463 |
Họ tên:
Đinh Khắc Việt Anh
Ngày sinh: 16/11/2000 Thẻ căn cước: 036******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9464 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 035******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 9465 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Sáng
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 037******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9466 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Thanh
Ngày sinh: 08/12/1975 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9467 |
Họ tên:
Lê Thị Cúc
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 030******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9468 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 030******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9469 |
Họ tên:
Mai Quốc Vương
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 036******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9470 |
Họ tên:
Phạm Văn Khôi
Ngày sinh: 17/12/1985 Thẻ căn cước: 036******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9471 |
Họ tên:
Đặng Vũ Quang Anh
Ngày sinh: 15/02/1999 Thẻ căn cước: 033******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9472 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 019******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9473 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 038******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9474 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dương
Ngày sinh: 14/05/1980 Thẻ căn cước: 034******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 9475 |
Họ tên:
Ngô Thành Việt
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 025******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9476 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9477 |
Họ tên:
Hoàng Lê Hoa
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 9478 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 23/05/1991 Thẻ căn cước: 002******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9479 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 040******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9480 |
Họ tên:
Bùi Văn Quỳnh
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 036******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
