Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
94761 Họ tên: Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 30/09/1976
Thẻ căn cước: 001******587
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117737 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
94762 Họ tên: Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 02/08/1975
Thẻ căn cước: 001******374
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117736 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
94763 Họ tên: Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/02/1982
CMND: 013***362
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117735 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
94764 Họ tên: Nguyễn Quốc Hoan
Ngày sinh: 02/01/1974
CMND: 011***627
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117734 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
94765 Họ tên: Trần Danh Thảo
Ngày sinh: 25/08/1968
CMND: 013***485
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117733 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện III 14/04/2026
HNT-00117733 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 19/12/2029
94766 Họ tên: Phạm Song Hùng
Ngày sinh: 23/08/1978
Thẻ căn cước: 040******328
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117732 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều II 14/04/2026
HAN-00117732 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, đê điều II 14/04/2026
94767 Họ tên: Hồ Hữu Khánh
Ngày sinh: 05/02/1985
Thẻ căn cước: 040******344
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - Chuyên ngành Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117731 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/04/2026
HAN-00117731 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 04/06/2035
94768 Họ tên: Nguyễn Phú Phước
Ngày sinh: 27/01/1988
CMND: 183***798
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117730 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, đê điều II 14/04/2026
BXD-00117730 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) I 20/02/2029
94769 Họ tên: Ngô Xuân Hùng
Ngày sinh: 30/01/1976
CMND: 131***177
Trình độ chuyên môn: Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117729 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, đê điều II 14/04/2026
94770 Họ tên: Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 15/09/1992
Thẻ căn cước: 001******302
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117728 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
THX-00117728 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/12/2035
94771 Họ tên: Nguyễn Duy Thịnh
Ngày sinh: 17/10/1991
CMND: 151***294
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117727 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/04/2026
HAN-00117727 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 07/09/2028
94772 Họ tên: Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 18/08/1983
Thẻ căn cước: 019******258
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117726 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều II 14/04/2026
HAN-00117726 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, đê điều II 14/04/2026
94773 Họ tên: Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 05/12/1991
CMND: 013***286
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117725 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/04/2026
HAN-00117725 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 23/10/2028
94774 Họ tên: Trịnh Công Quân
Ngày sinh: 29/10/1980
Thẻ căn cước: 034******490
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117724 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
HAN-00117724 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 14/04/2026
94775 Họ tên: Hồ Việt Lĩnh
Ngày sinh: 21/02/1958
CMND: 020***280
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117723 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
BXD-00117723 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 10/10/2027
94776 Họ tên: Lã Đức Luận
Ngày sinh: 19/06/1982
CMND: 272***156
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117722 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
BXD-00117722 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 10/10/2027
94777 Họ tên: Đỗ Thập Phương
Ngày sinh: 30/08/1988
CMND: 215***054
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117721 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
BXD-00117721 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 10/10/2027
94778 Họ tên: Phạm Văn Đen
Ngày sinh: 17/01/1983
CMND: 381***034
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117720 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
BXD-00117720 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 10/10/2027
94779 Họ tên: Nguyễn Ngọc Doanh
Ngày sinh: 22/02/1974
Thẻ căn cước: 038******894
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và xếp dỡ ngành cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117719 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình dân dụng, công nghiệp II 14/04/2026
94780 Họ tên: Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/05/1978
CMND: 011***425
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00117718 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện III 14/04/2026
HAN-00117718 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp III 14/04/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn