Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94761 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 30/09/1976 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94762 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 02/08/1975 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94763 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/02/1982 CMND: 013***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94764 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoan
Ngày sinh: 02/01/1974 CMND: 011***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94765 |
Họ tên:
Trần Danh Thảo
Ngày sinh: 25/08/1968 CMND: 013***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 94766 |
Họ tên:
Phạm Song Hùng
Ngày sinh: 23/08/1978 Thẻ căn cước: 040******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 94767 |
Họ tên:
Hồ Hữu Khánh
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 040******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94768 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Phước
Ngày sinh: 27/01/1988 CMND: 183***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 94769 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hùng
Ngày sinh: 30/01/1976 CMND: 131***177 Trình độ chuyên môn: Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 94770 |
Họ tên:
Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94771 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thịnh
Ngày sinh: 17/10/1991 CMND: 151***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 94772 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 019******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 94773 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 05/12/1991 CMND: 013***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94774 |
Họ tên:
Trịnh Công Quân
Ngày sinh: 29/10/1980 Thẻ căn cước: 034******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 94775 |
Họ tên:
Hồ Việt Lĩnh
Ngày sinh: 21/02/1958 CMND: 020***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 94776 |
Họ tên:
Lã Đức Luận
Ngày sinh: 19/06/1982 CMND: 272***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 94777 |
Họ tên:
Đỗ Thập Phương
Ngày sinh: 30/08/1988 CMND: 215***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 94778 |
Họ tên:
Phạm Văn Đen
Ngày sinh: 17/01/1983 CMND: 381***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 94779 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Doanh
Ngày sinh: 22/02/1974 Thẻ căn cước: 038******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và xếp dỡ ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 94780 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/05/1978 CMND: 011***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử ngành điện |
|
