Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 94741 |
Họ tên:
Vũ Chí Mạnh
Ngày sinh: 28/02/1981 CMND: 142***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94742 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Gia
Ngày sinh: 31/10/1972 CMND: 112***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 94743 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng Dũng
Ngày sinh: 05/04/1990 CMND: 142***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94744 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/02/1991 CMND: 142***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 94745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 06/01/1982 CMND: 141***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94746 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 036******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94747 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Báo
Ngày sinh: 25/01/1993 CMND: 070***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 94748 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/03/1982 Thẻ căn cước: 038******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94749 |
Họ tên:
Công Nghĩa Vĩ
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 001******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94750 |
Họ tên:
Trịnh Diệu Ni
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 94751 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 122***290 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 94752 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 21/09/1964 CMND: 121***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 94753 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đồng Đoàn
Ngày sinh: 22/01/1983 CMND: 013***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành thủy văn môi trường |
|
||||||||||||
| 94754 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giáp
Ngày sinh: 13/11/1974 Thẻ căn cước: 001******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cảng-đường thủy |
|
||||||||||||
| 94755 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 17/10/1990 CMND: 135***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 94756 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 001******665 Trình độ chuyên môn: Cơ khí |
|
||||||||||||
| 94757 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tần
Ngày sinh: 29/01/1983 Thẻ căn cước: 044******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí hàng không ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 94758 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 30/07/1989 Thẻ căn cước: 031******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 94759 |
Họ tên:
Phùng Minh Đức
Ngày sinh: 27/02/1977 CMND: 111***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 94760 |
Họ tên:
Dương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 001******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
